灯火装置
とうかそうち
hệ thống đèn chiếu sáng/tín hiệu
Đang hội tụ linh khí…
Ô tô
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Đèn, gạt mưa & thiết bị tiện ích trong ngành Ô tô, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
とうかそうち
hệ thống đèn chiếu sáng/tín hiệu
ぜんしょうとう
đèn chiếu sáng phía trước
đèn pha
びとう
đèn hậu
せいどうとう
đèn phanh
ほうこうしじき
đèn báo rẽ
ひじょうてんめつひょうじとう
đèn cảnh báo nguy hiểm/hazard
ばんごうとう
đèn biển số
đèn sương mù
gạt mưa
lưỡi gạt mưa
cao su gạt mưa
hệ thống rửa kính
ウォッシャえき
nước rửa kính
vòi phun nước rửa kính
còi xe
cụm đồng hồ
đồng hồ tốc độ
đồng hồ tổng quãng đường
đồng hồ quãng đường hành trình
cụm đồng hồ taplo
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Ô tô
23 từ · Ô tô
24 từ · Ô tô
44 từ · Ô tô
20 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Ô tô được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.