先進安全技術
せんしんあんぜんぎじゅつ
công nghệ an toàn tiên tiến
Đang hội tụ linh khí…
Ô tô
Trang này tập trung vào 27 thuật ngữ thuộc chủ đề ADAS & an toàn chủ động trong ngành Ô tô, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
27 từ · tối đa 50 từ/trang
せんしんあんぜんぎじゅつ
công nghệ an toàn tiên tiến
せんしんうんてんしえんシステム
hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến (ADAS)
エーダス
hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến
しょうとつひがいけいげんブレーキ
phanh giảm thiểu va chạm
じどうブレーキ
phanh tự động
しゃせんいつだつけいほう
cảnh báo lệch làn
しゃせんいじしえん
hỗ trợ giữ làn
エーシーシー
ga tự động thích ứng
ga tự động thích ứng
ぜんぽうカメラ
camera phía trước
camera stereo
ミリはレーダ
radar sóng milimet
ちょうおんぱセンサ
cảm biến siêu âm
cảm biến sonar
しゅうへんかんしカメラ
camera quan sát xung quanh
giám sát điểm mù
ちゅうしゃしえん
hỗ trợ đỗ xe
じどうちゅうしゃ
đỗ xe tự động
căn chỉnh/hiệu chuẩn cảm biến ADAS
せいてきエーミング
căn chỉnh ADAS tĩnh
どうてきエーミング
căn chỉnh ADAS động
bia/target hiệu chuẩn ADAS
hiệu chuẩn
でんしせいぎょそうち
thiết bị điều khiển điện tử
căn chỉnh/hiệu chuẩn cảm biến ADAS
センサをこうせいする
hiệu chuẩn cảm biến
センサいじょう
cảm biến bất thường
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Ô tô
24 từ · Ô tô
44 từ · Ô tô
20 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Ô tô được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.