潤滑系統
じゅんかつけいとう
hệ thống bôi trơn
Đang hội tụ linh khí…
Ô tô
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Bôi trơn & dầu trong ngành Ô tô, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
じゅんかつけいとう
hệ thống bôi trơn
じゅんかつゆ
dầu bôi trơn
cácte dầu
bơm dầu
lưới lọc hút dầu
bộ làm mát dầu
ゆあつ
áp suất dầu
ゆあつけいこくとう
đèn cảnh báo áp suất dầu
ゆりょう
lượng dầu
que thăm dầu
オイルもれ
rò rỉ dầu
オイルしょうひ
tiêu hao dầu
ねんど
độ nhớt
ねんどしすう
chỉ số độ nhớt
エンジンオイルこうかん
thay dầu động cơ
オイルフィルタこうかん
thay lọc dầu
ốc xả dầu
long đen ốc xả dầu
エンジンオイルをこうかんする
thay dầu động cơ
オイルりょうをかくにんする
kiểm tra mức dầu
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Ô tô
23 từ · Ô tô
24 từ · Ô tô
44 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Ô tô được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.