タイヤ
lốp xe
Đang hội tụ linh khí…
Ô tô
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Bánh xe trong ngành Ô tô, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
lốp xe
mâm bánh xe
くうきあつ
áp suất lốp
căn chỉnh góc đặt bánh xe
mặt gai lốp
へんまもう
mòn lốp không đều
thủng lốp
タイヤくうきあつ
áp suất lốp
lốp dự phòng
タイヤみぞ
rãnh/gai lốp
ざんこう
độ sâu gai lốp còn lại
vạch báo mòn lốp
đai ốc bánh xe
vòng bi moay-ơ
chì cân bằng bánh xe
đảo lốp
đảo lốp
đồng hồ đo áp suất lốp
タイヤへんまもう
lốp mòn không đều
ホイールナットをしめる
siết đai ốc bánh xe
cờ lê tháo đai ốc bánh xe
くうきあつをはかる
đo áp suất lốp
くうきあつぶそく
áp suất lốp thấp
しゃりんをはずす
tháo bánh xe
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Ô tô
23 từ · Ô tô
44 từ · Ô tô
20 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Ô tô được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.