Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Ô tô

Từ vựng tiếng Nhật ngành Ô tô: chủ đề Điện ô tô

Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Điện ô tô trong ngành Ô tô, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.

21thuật ngữ
13chủ đề trong ngành

Chủ đề Điện ô tô · Ô tô

21 từ · tối đa 50 từ/trang

スターターモーター

mô tơ đề

Danh từMáy móc / thiết bịĐiện ô tô

点火装置

てんかそうち

hệ thống đánh lửa

Danh từMáy móc / thiết bịĐiện ô tô

バッテリーを外す

バッテリーをはずす

tháo ắc quy

Cụm thao tácThao tác / hành độngĐiện ô tô

バッテリー劣化

バッテリーれっか

ắc quy suy giảm

Danh từLỗi / khuyết tậtĐiện ô tô

充電不足

じゅうでんぶそく

sạc không đủ

Danh từLỗi / khuyết tậtĐiện ô tô

Học tiếp trong cùng ngành

Chủ đề và nhóm liên quan

Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.

Chất lượng dữ liệu

Thuật ngữ được kiểm tra trước khi public

Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Ô tô được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.

Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...