バッテリー
ắc quy
Đang hội tụ linh khí…
Ô tô
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Điện ô tô trong ngành Ô tô, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
ắc quy
máy phát điện
mô tơ đề
cầu chì
cuộn đánh lửa
bộ dây điện
イーシーユー
hộp điều khiển ECU
đèn pha
てんかそうち
hệ thống đánh lửa
hộp cầu chì
rơ-le
cảm biến
cơ cấu chấp hành
くどうようバッテリ
pin/ắc quy lực kéo
じゅうでんけいとう
hệ thống sạc
しどうけいとう
hệ thống khởi động
ampe kìm
バッテリーをはずす
tháo ắc quy
máy kiểm tra ắc quy
バッテリーれっか
ắc quy suy giảm
じゅうでんぶそく
sạc không đủ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Ô tô
23 từ · Ô tô
24 từ · Ô tô
44 từ · Ô tô
20 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Ô tô được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.