エアフロメータ
cảm biến lưu lượng khí nạp
Đang hội tụ linh khí…
Ô tô
Trang này tập trung vào 26 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Dụng cụ trong ngành Ô tô, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
26 từ · tối đa 50 từ/trang
cảm biến lưu lượng khí nạp
máy/thiết bị quét chẩn đoán
cờ lê lực
que thăm dầu
cờ lê bánh cóc
bộ tuýp/cờ lê khẩu
kích xe
chân kê xe/jack stand
cụm đồng hồ
ampe kìm
đồng hồ đo áp suất lốp
đồng hồ tốc độ
đồng hồ đo áp suất lốp
đồng hồ tổng quãng đường
máy kiểm tra ắc quy
đồng hồ đo áp suất nén
đồng hồ quãng đường hành trình
cờ lê tháo đai ốc bánh xe
đồng hồ đo chân không
cụm đồng hồ taplo
đồng hồ đo điện/multimeter
tuýp/cờ lê bugi
dụng cụ xả khí phanh
đồng hồ kiểm tra mạch điện
kích cá sấu/kích sàn
うちばりはがし
dụng cụ tháo ốp nội thất
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Ô tô
23 từ · Ô tô
24 từ · Ô tô
44 từ · Ô tô
20 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Ô tô được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.