エンジン
động cơ
Đang hội tụ linh khí…
Ô tô
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Động cơ trong ngành Ô tô, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
động cơ
てんかプラグ
bugi
xi lanh
pít tông
trục khuỷu
trục cam
きゅうき
nạp khí
はいき
xả khí
ねんりょうふんしゃ
phun nhiên liệu
dây đai cam
dầu động cơ
lọc dầu động cơ
lọc gió động cơ
ねんりょうフィルタ
lọc nhiên liệu
ống góp nạp
ống góp xả
nắp máy/đầu xi lanh
xupáp/van động cơ
xích cam
あっしゅくあつりょく
áp suất nén xi lanh
エンジンいおん
tiếng động cơ bất thường
tuýp/cờ lê bugi
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Ô tô
23 từ · Ô tô
24 từ · Ô tô
44 từ · Ô tô
20 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Ô tô được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.