ブレーキ
phanh
Đang hội tụ linh khí…
Ô tô
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Phanh trong ngành Ô tô, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
phanh
má phanh
đĩa phanh
dầu phanh
エービーエス
hệ thống chống bó cứng phanh
cùm phanh
せいどうきょり
quãng đường phanh
ống mềm phanh
đĩa phanh (rotor)
guốc phanh
trống phanh
xi lanh chính phanh
xi lanh bánh xe
phanh đỗ/phanh tay
せいどうりょく
lực phanh
ひきずり
hiện tượng phanh bị rà/kẹt
エアぬきする
xả khí hệ thống phanh
ディスクまもう
mòn đĩa phanh
パッドまもう
mòn má phanh
ブレーキパッドをこうかんする
thay má phanh
ブレーキフルードをこうかんする
thay dầu phanh
dụng cụ xả khí phanh
ブレーキひきずり
phanh bị bó/rà
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Ô tô
23 từ · Ô tô
24 từ · Ô tô
44 từ · Ô tô
20 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Ô tô được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.