症状
しょうじょう
triệu chứng
Đang hội tụ linh khí…
Y tế
Trang này tập trung vào 35 thuật ngữ thuộc chủ đề Triệu chứng & dấu hiệu trong ngành Y tế, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
35 từ · tối đa 50 từ/trang
しょうじょう
triệu chứng
はつねつ
sốt
せき
ho
いきぎれ
khó thở/hụt hơi
chóng mặt
はきけ
buồn nôn
ふくつう
đau bụng
ずつう
đau đầu
けんたいかん
mệt mỏi
おかん
ớn lạnh
はっかん
đổ mồ hôi
どうき
hồi hộp/đánh trống ngực
きょうつう
đau ngực
こきゅうこんなん
khó thở
ぜんめい
khò khè
かくたん
khạc đờm
はなみず
chảy nước mũi
はなづまり
nghẹt mũi
いんとうつう
đau họng
おうと
nôn
しょくよくふしん
chán ăn
げり
tiêu chảy
べんぴ
táo bón
けつべん
đi ngoài ra máu
けつにょう
tiểu ra máu
はいにょうつう
đau khi tiểu
ふしゅ
phù
tê bì
まひ
liệt
いしきしょうがい
rối loạn ý thức
co giật
ほっしん
phát ban
ngứa
かんせつつう
đau khớp
ようつう
đau thắt lưng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Y tế
32 từ · Y tế
24 từ · Y tế
31 từ · Y tế
27 từ · Y tế
27 từ · Y tế
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Y tế được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.