処置
しょち
Xử trí, điều trị
Hán Việt: XỨ TRỊ
傷口を処置する。
Xử trí (băng bó) vết thương.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 処 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 処置 (しょち) – Xử trí, điều trị.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
処置 → しょち
処罰 → しょばつ
対処 → たいしょ
連携処理 → れんけいしょり
例外処理 → れいがいしょり
処理方式 → しょりほうしき
12 mục hiển thị
しょち
Xử trí, điều trị
Hán Việt: XỨ TRỊ
傷口を処置する。
Xử trí (băng bó) vết thương.
しょばつ
Xử phạt
Hán Việt: XỨ PHẠT
厳しく処罰する。
Xử phạt nghiêm khắc.
たいしょ
sự đối phó, xử trí; thực hiện biện pháp thích hợp trước một vấn đề cụ thể
Hán Việt: ĐỐI XỨ
トラブルが起きても冷静に対処してください。
Ngay cả khi xảy ra rắc rối, hãy xử lý một cách bình tĩnh.
れんけいしょり
Xử lý liên kết, Xử lý tích hợp, Xử lý giao tiếp (giữa các hệ thống/module)
Hán Việt: Liên huề xứ lý
新しい決済システムは、既存の販売管理システムとの**連携処理**が必要不可欠です。
Hệ thống thanh toán mới yêu cầu **xử lý liên kết** với hệ thống quản lý bán hàng hiện có là điều cần thiết.
れいがいしょり
Xử lý ngoại lệ, xử lý lỗi đặc biệt (khi có sự cố không mong muốn xảy ra trong quá trình vận hành hệ thống).
Hán Việt: Lệ Ngoại Xử Lý
システム設計書には、各機能の例外処理フローを詳細に記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần mô tả chi tiết luồng xử lý ngoại lệ của từng chức năng.
しょりほうしき
Phương thức xử lý, Cách thức xử lý, Cơ chế xử lý.
Hán Việt: Xử lý phương thức
このシステム設計書では、データ同期の処理方式について詳細に記述されています。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống này, phương thức xử lý đồng bộ dữ liệu được mô tả chi tiết.
へいこうしょり
Xử lý song song, xử lý đồng thời (concurrent processing)
Hán Việt: Tịnh Hành Xử Lý
システム設計において、パフォーマンス向上のために並行処理の導入を検討しています。
Trong thiết kế hệ thống, chúng tôi đang xem xét việc đưa vào xử lý song song để cải thiện hiệu suất.
へいれつしょり
Xử lý song song, xử lý đồng thời
Hán Việt: Tịnh Liệt Xử Lý
システム設計では、パフォーマンス向上のため並列処理の導入を検討しました。
Trong thiết kế hệ thống, chúng tôi đã xem xét việc áp dụng xử lý song song để cải thiện hiệu suất.
たいしょりょうほう
Biện pháp đối phó mang tính tạm thời, chữa trị triệu chứng mà không giải quyết tận gốc vấn đề (nghĩa bóng trong IT là 'vá lỗi tạm thời').
Hán Việt: Đối Xứ Liệu Pháp
これはあくまで対処療法であり、根本的な原因究明と対策が必要です。
Đây chỉ là biện pháp đối phó tạm thời, cần phải điều tra nguyên nhân gốc rễ và đưa ra giải pháp triệt để.
そせいしょち
Các biện pháp hồi sức (cấp cứu), hồi sinh
Hán Việt: Tô Sinh Xứ Trí
患者が心肺停止状態に陥り、直ちに蘇生処置が開始された。
Bệnh nhân rơi vào tình trạng ngừng tim phổi, các biện pháp hồi sức đã được bắt đầu ngay lập tức.
きゅうめいしょち
Biện pháp cứu mạng, thủ thuật cấp cứu (nhằm duy trì sự sống cho bệnh nhân nguy kịch).
Hán Việt: Cứu Mệnh Xứ Trí
事故現場に到着した救急隊員は、直ちに患者に救命処置を開始した。
Nhân viên cấp cứu vừa đến hiện trường tai nạn đã ngay lập tức bắt đầu các biện pháp cứu mạng cho bệnh nhân.
げかてきしょち
Thủ thuật/Biện pháp phẫu thuật, can thiệp ngoại khoa.
Hán Việt: Ngoại Khoa Đích Xứ Trí
重大な内臓損傷の場合、外科的処置が不可欠である。
Trong trường hợp tổn thương nội tạng nghiêm trọng, can thiệp phẫu thuật là không thể thiếu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.