穏和
おんわ
Hòa nhã, ôn hòa, điềm đạm, hiền lành (tính cách, khí hậu, chính sách)
Hán Việt: ỔN HÒA
彼は穏和な性格なので、誰からも好かれている。
Anh ấy có tính cách ôn hòa nên được mọi người yêu mến.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 和 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 穏和 (おんわ) – Hòa nhã, ôn hòa, điềm đạm, hiền lành (tính cách, khí hậu, chính sách).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
穏和 → おんわ
平和 → へいわ
改和 → かいわ
和解 → わかい
和痛 → わつう
飽和 → ほうわ
16 mục hiển thị
おんわ
Hòa nhã, ôn hòa, điềm đạm, hiền lành (tính cách, khí hậu, chính sách)
Hán Việt: ỔN HÒA
彼は穏和な性格なので、誰からも好かれている。
Anh ấy có tính cách ôn hòa nên được mọi người yêu mến.
へいわ
Hòa bình
Hán Việt: Bình Hoà
恒久(こうきゅう)平和(へいわ)。
Hòa bình vĩnh cửu.
かいわ
Làm hòa
Hán Việt: Cải Hoà
互い(たがい)に改和(かいわ)する。
Làm hòa với nhau.
わかい
Hòa giải, giảng hòa, dàn xếp
Hán Việt: Hòa giải
喧嘩した恋人と和解することができた。
Tôi đã có thể giảng hòa với người yêu sau khi cãi nhau.
わつう
Giảm đau, làm dịu cơn đau (nhấn mạnh việc giảm đau để bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn, không nhất thiết là loại bỏ hoàn toàn). Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
Hán Việt: Hoà Thống
事故による激しい痛みを和痛処置で緩和しました。
Chúng tôi đã giảm nhẹ cơn đau dữ dội do tai nạn bằng phương pháp giảm đau.
ほうわ
Bão hòa
Hán Việt: BÃO HÒA
市場が飽和状態だ。
Thị trường đang ở trạng thái bão hòa.
ちょうわ
sự hài hòa; cân bằng
Hán Việt: Điều hòa
自然と調和した建物を設計する。
Thiết kế công trình hài hòa với thiên nhiên.
かんわ
sự làm dịu mức độ căng thẳng, đau đớn hoặc quy định; sự nới lỏng
Hán Việt: HOÃN HÒA
薬を使って患者の痛みを緩和した。
Thuốc được dùng để làm dịu cơn đau của bệnh nhân.
おんわ
ôn hòa, hiền hòa; khí hậu nhẹ, không khắc nghiệt
Hán Việt: Ôn hòa
彼は温和な性格で、めったに怒らない。
Anh ấy có tính tình ôn hòa và hiếm khi nổi giận.
なごむ
trở nên thư thái, dịu lại; bầu không khí hoặc cảm xúc bớt căng thẳng
子どもたちの笑顔を見ると心が和む。
Nhìn nụ cười của trẻ em khiến lòng tôi dịu lại.
わふう
phong cách Nhật Bản truyền thống
和風の庭がある旅館に泊まった。
Tôi ở một lữ quán có khu vườn kiểu Nhật.
わしき
kiểu Nhật, đặc biệt chỉ thiết bị hoặc cách thức truyền thống
この建物には和式と洋式のトイレがある。
Tòa nhà này có cả nhà vệ sinh kiểu Nhật và kiểu Tây.
すいわねつ
Nhiệt thủy hóa (Heat of hydration). Nhiệt lượng tỏa ra khi xi măng phản ứng với nước trong quá trình đông cứng bê tông.
Hán Việt: Thủy hòa nhiệt
マスコンクリートの打設では、水和熱による温度上昇を管理する必要があります。
Khi đổ bê tông khối lớn, cần quản lý sự tăng nhiệt độ do nhiệt thủy hóa.
やわらぐ
dịu đi, giảm bớt; thời tiết, đau đớn, căng thẳng hoặc thái độ trở nên mềm hơn
薬を飲んだら痛みが少し和らいだ。
Sau khi uống thuốc, cơn đau dịu bớt.
なごやか
thân thiện, hòa thuận và tạo cảm giác dễ chịu, không căng thẳng
Hán Việt: HÒA
会議は終始和やかな雰囲気で進んだ。
Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí hòa nhã từ đầu đến cuối.
ほうわじょうたい
Tình trạng bão hòa (đạt đến giới hạn, không thể chứa thêm; đặc biệt khi nói về sức chứa của phương tiện giao thông, hệ thống)
Hán Việt: BÃO HÒA TRẠNG THÁI
ラッシュアワーの電車は乗客で飽和状態に達しており、これ以上は乗れません。
Tàu điện giờ cao điểm đã đạt đến tình trạng bão hòa hành khách, không thể lên thêm được nữa.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.