守る
まもる
Bảo vệ
Hán Việt: Thủ
信念(しんねん)を守り抜く(まもりぬく)。
Giữ vững niềm tin đến cùng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 守 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 守る (まもる) – Bảo vệ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
守る → まもる
遵守 → じゅんしゅ
保守 → ほしゅ
保守性 → ほしゅせい
法令遵守 → ほうれいじゅんしゅ
保守点検 → ほしゅてんけん
10 mục hiển thị
まもる
Bảo vệ
Hán Việt: Thủ
信念(しんねん)を守り抜く(まもりぬく)。
Giữ vững niềm tin đến cùng.
じゅんしゅ
Tuân thủ, chấp hành (quy tắc, luật lệ)
Hán Việt: TUÂN THỦ
企業は個人情報保護法を厳格に遵守する必要がある。
Các doanh nghiệp cần phải tuân thủ nghiêm ngặt luật bảo vệ thông tin cá nhân.
ほしゅ
Bảo thủ, bảo trì
Hán Việt: BẢO THỦ
保守的な考え方。
Lối suy nghĩ bảo thủ.
ほしゅせい
Tính bảo trì, khả năng dễ dàng sửa đổi, mở rộng hoặc sửa lỗi một hệ thống/phần mềm.
Hán Việt: Bảo Thủ Tính
設計段階から保守性を考慮することで、将来的なコストを削減できます。
Bằng cách cân nhắc tính bảo trì ngay từ giai đoạn thiết kế, chúng ta có thể giảm chi phí trong tương lai.
ほうれいじゅんしゅ
Tuân thủ pháp luật, tuân thủ các quy định
Hán Việt: Pháp Lệnh Tuân Thủ
建設現場では法令遵守が最も重要です。
Tại công trường xây dựng, việc tuân thủ pháp luật là quan trọng nhất.
ほしゅてんけん
Bảo trì và kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ.
Hán Việt: Bảo Thủ Điểm Kiếm
重機を使用する前に、必ず保守点検を行い、安全を確認してください。
Trước khi sử dụng máy móc hạng nặng, nhất định phải thực hiện bảo trì và kiểm tra, xác nhận an toàn.
うんようほしゅ
Vận hành và bảo trì/bảo dưỡng (hệ thống, dịch vụ).
Hán Việt: Vận Dụng Bảo Hộ
開発が完了したら、システムは運用保守フェーズへ移行します。
Sau khi hoàn thành phát triển, hệ thống sẽ chuyển sang giai đoạn vận hành và bảo trì.
ほしゅけいやく
Hợp đồng bảo trì, hợp đồng bảo dưỡng.
Hán Việt: Bảo Thủ Khế Ước
プロジェクトの完了後、お客様との保守契約を締結することが重要です。
Sau khi dự án hoàn thành, việc ký kết hợp đồng bảo trì với khách hàng là rất quan trọng.
よぼうほしゅ
Bảo trì phòng ngừa; Bảo trì dự phòng (các hoạt động bảo trì định kỳ nhằm ngăn chặn sự cố xảy ra).
Hán Việt: Dự phòng bảo thủ
新チームへの引き継ぎの際、今後の予防保守計画も説明しました。
Khi bàn giao cho đội ngũ mới, chúng tôi cũng đã giải thích kế hoạch bảo trì phòng ngừa trong tương lai.
いじほしゅ
Bảo trì và duy trì (hệ thống, phần mềm) sau khi triển khai; công việc đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và khắc phục sự cố.
Hán Việt: Duy trì bảo thủ
プロジェクトの維持保守計画は、引継ぎ資料の中でも特に重要です。
Kế hoạch bảo trì và duy trì của dự án đặc biệt quan trọng trong tài liệu bàn giao.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.