改定
かいてい
Sửa đổi, điều chỉnh (quy tắc, giá cả, kế hoạch)
Hán Việt: CẢI ĐỊNH
来月から電気料金が改定されます。
Từ tháng tới, giá điện sẽ được điều chỉnh.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 定 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 改定 (かいてい) – Sửa đổi, điều chỉnh (quy tắc, giá cả, kế hoạch).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
改定 → かいてい
制定 → せいてい
肯定 → こうてい
限定 → げんてい
判定 → はんてい
暫定 → ざんてい
16 mục hiển thị
かいてい
Sửa đổi, điều chỉnh (quy tắc, giá cả, kế hoạch)
Hán Việt: CẢI ĐỊNH
来月から電気料金が改定されます。
Từ tháng tới, giá điện sẽ được điều chỉnh.
せいてい
Ban hành, thiết lập, định ra (luật, quy định, hệ thống)
Hán Việt: CHẾ ĐỊNH
新しい法律が国会で制定された。
Một đạo luật mới đã được Quốc hội ban hành.
こうてい
Khẳng định
Hán Việt: Khẳng Định
自分(じぶん)を肯定(こうてい)する。
Khẳng định bản thân.
げんてい
Hạn định
Hán Việt: Hạn Định
限定(げんてい)商品(しょうひん)。
Hàng hạn định.
はんてい
Phán định
Hán Việt: Phán Định
微妙(びみょう)な判定(はんてい)。
Sự phán định vi diệu (khó nhận ra).
ざんてい
Tạm thời
Hán Việt: Tạm Định
暫定(ざんてい)的(てき)な合意(ごうい)。
Sự thống nhất tạm thời.
きてい
Đã định sẵn
Hán Việt: Ký Định
既定(きてい)の方針(ほうしん)。
Phương châm đã định sẵn.
さだめ
Định mệnh, số phận, quy luật.
Hán Việt: Định
彼との出会いは運命の定めだったと信じている。
Em tin rằng cuộc gặp gỡ với anh ấy là định mệnh.
さくてい
Lập kế hoạch, hoạch định, xây dựng (chính sách, chiến lược, dự án).
Hán Việt: SÁCH ĐỊNH
政府は新たな経済成長戦略を策定した。
Chính phủ đã xây dựng một chiến lược tăng trưởng kinh tế mới.
にんてい
Sự công nhận, chứng nhận, phê duyệt rằng một tiêu chuẩn, chất lượng hoặc yêu cầu nào đó đã được đáp ứng.
Hán Việt: Nhận Định
この足場材は、国の安全基準を満たすものとして認定されています。
Vật liệu giàn giáo này đã được chứng nhận là đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc gia.
しょうてい
Cao độ sàn, cao độ mặt sàn bê tông
Hán Việt: Sàng Định
2階の床定コンクリートを今週中に打設します。
Chúng tôi sẽ đổ bê tông sàn tầng 2 trong tuần này.
さてい
Đánh giá, thẩm định (năng lực, tài sản, giá trị, hiệu suất làm việc, lương bổng).
Hán Việt: Tra Định
転職後、最初の半期で給与査定が行われるのが一般的です。
Sau khi chuyển việc, việc đánh giá lương thường được thực hiện trong nửa năm đầu tiên.
きょうてい
Hiệp định
Hán Việt: HIỆP ĐỊNH
貿易協定。
Hiệp định thương mại.
ていぎ
Định nghĩa
Hán Việt: ĐỊNH NGHĨA
言葉の定義。
Định nghĩa của từ vựng.
とくてい
sự xác định cụ thể; khoanh rõ một người, vật, nguyên nhân hoặc phạm vi
Hán Việt: ĐẶC ĐỊNH
防犯カメラの映像から容疑者を特定した。
Nghi phạm đã được xác định từ hình ảnh camera an ninh.
かくてい
sự xác định chính thức; trạng thái nội dung, kết quả hoặc lịch trình đã được chốt
Hán Việt: Xác Định
詳しい日程は来週確定する予定だ。
Lịch trình chi tiết dự kiến sẽ được chốt vào tuần sau.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.