事情
じじょう
Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình
Hán Việt: SỰ TÌNH
彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。
Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 情 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 事情 (じじょう) – Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
事情 → じじょう
情勢 → じょうせい
世情 → せじょう
多情 → たじょう
痴情 → ちじょう
人情 → にんじょう
15 mục hiển thị
じじょう
Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình
Hán Việt: SỰ TÌNH
彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。
Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.
じょうせい
Tình thế
Hán Việt: Tình Thế
国際(こくさい)情勢(じょうせい)の変化(へんか)。
Sự thay đổi tình thế quốc tế.
せじょう
Tình hình thế sự, tình hình xã hội, tình hình đời sống (của người dân)
Hán Việt: Thế Tình
最近の世情は不安定で、人々の不安が高まっている。
Tình hình xã hội gần đây bất ổn, sự lo lắng của người dân đang tăng cao.
たじょう
Đa tình, nhiều tình cảm, dễ yêu, lãng mạn (theo nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh).
Hán Việt: Đa tình
彼は多情な人で、すぐに新しい恋人を見つける。
Anh ấy là một người đa tình, nhanh chóng tìm được người yêu mới.
ちじょう
Tình cảm yêu đương mù quáng, si mê cuồng dại, tình ái. (Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc kịch tính)
Hán Việt: Si Tình
彼の痴情が、彼女を苦しめている。
Tình yêu mù quáng của anh ta đang làm khổ cô ấy.
にんじょう
Tình người, lòng trắc ẩn, sự cảm thông (giữa người với người)
Hán Việt: Nhân Tình
彼女は人情に厚い人で、いつも困っている人を助けている。
Cô ấy là người giàu tình người, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.
じょうねつ
Nhiệt huyết
Hán Việt: TÌNH NHIỆT
仕事に情熱を注ぐ。
Đổ nhiệt huyết vào công việc.
じょうちょ
cảm xúc tinh tế; bầu không khí hoặc vẻ gợi cảm xúc đặc biệt
古い町並みには独特の情緒がある。
Dãy phố cổ có một bầu không khí cảm xúc rất riêng.
じじょう
Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình
Hán Việt: SỰ TÌNH
彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。
Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.
しゃかいじょうせい
Tình hình, tình hình xã hội, tình hình thời sự
Hán Việt: Xã hội tình thế
世界の社会情勢は日々刻々と変化している。
Tình hình xã hội thế giới đang thay đổi từng ngày từng giờ.
ひみつじょうほう
Các thông tin nhạy cảm, bí mật, không được phép tiết lộ ra bên ngoài, ví dụ: mật khẩu, dữ liệu khách hàng, mã nguồn, v.v.
Hán Việt: Thông tin mật
秘密情報の取り扱いについては、厳重な注意が必要です。
Cần hết sức thận trọng trong việc xử lý thông tin mật.
きみつじょうほう
Thông tin mật, thông tin bảo mật
Hán Việt: Cơ Mật Tình Báo
引き継ぎの際は、機密情報の取り扱いについて細心の注意を払う必要があります。
Khi bàn giao, cần phải hết sức cẩn trọng trong việc xử lý thông tin mật.
せいたいじょうほう
Thông tin sinh tồn, dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở)
Hán Việt: Sinh Thể Tình Báo
患者さんの生体情報を確認してください。
Vui lòng kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
なさけない
đáng xấu hổ, thảm hại; yếu kém đến mức khiến bản thân thất vọng
簡単な約束さえ守れない自分が情けない。
Tôi thấy bản thân thật đáng thất vọng vì đến lời hứa đơn giản cũng không giữ được.
なさけぶかい
giàu lòng trắc ẩn, biết cảm thông và giúp đỡ người khác
祖母は困っている人を放っておけない情け深い人だ。
Bà tôi là người giàu lòng trắc ẩn, không thể bỏ mặc người khó khăn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.