打破
だは
Phá vỡ
Hán Việt: Đả Phá
沈黙(ちんもく)を打破(だは)する。
Phá vỡ sự im lặng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 打 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 打破 (だは) – Phá vỡ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
打破 → だは
打設 → だせつ
打診 → だしん
打継ぎ → うちつぎ
裏打ち → うらうち
打設量 → だせつりょう
16 mục hiển thị
だは
Phá vỡ
Hán Việt: Đả Phá
沈黙(ちんもく)を打破(だは)する。
Phá vỡ sự im lặng.
だせつ
Đổ bê tông, thi công bê tông (vào khuôn). Thường dùng trong ngữ cảnh thi công xây dựng.
Hán Việt: Đả thiết
本日のコンクリート打設は午前中に完了する予定です。
Việc đổ bê tông hôm nay dự kiến sẽ hoàn thành vào buổi sáng.
だしん
Việc gõ kiểm tra, thăm dò (bằng cách gõ để nghe âm thanh, kiểm tra độ rỗng, nứt, bong tróc); thăm dò ý kiến.
Hán Việt: Đả Chẩn
柱のコンクリート表面を打診し、内部の空洞や剥離がないか確認する。
Gõ kiểm tra bề mặt bê tông của cột để xác nhận bên trong có rỗng hay bị bong tróc không.
うちつぎ
Mạch ngừng (bê tông), khớp nối thi công
Hán Việt: Đả Kế
打継ぎ部分は、水の浸入を防ぐため慎重に施工する。
Phần mạch ngừng được thi công cẩn thận để ngăn nước thấm vào.
うらうち
Lớp lót, lớp gia cố, sự gia cố/lót nền.
Hán Việt: Lí Đả
壁のタイルが剥がれないように、しっかりと裏打ち材で固定します。
Để gạch ốp tường không bị bong ra, chúng tôi sẽ cố định chắc chắn bằng vật liệu lót/gia cố.
だせつりょう
Khối lượng bê tông đã đổ (thực tế hoặc theo kế hoạch).
Hán Việt: Đả Thiết Lượng
本日の打設量は、設計図書に基づく計画値を達成しました。
Khối lượng bê tông đã đổ hôm nay đã đạt giá trị kế hoạch dựa trên hồ sơ thiết kế.
しうち
Cách đối xử, hành động (thường mang ý tiêu cực, tệ bạc, không công bằng). Biểu hiện hành vi của một người đối với người khác, đặc biệt khi hành vi đó gây tổn thương hoặc không được chấp nhận.
Hán Việt: (Không có Hán Việt chuẩn)
彼女は元恋人のひどい仕打ちに深く傷ついていた。
Cô ấy đã bị tổn thương sâu sắc bởi cách đối xử tệ bạc của người yêu cũ.
うちつぎ
Mối nối thi công; mối nối lạnh (trong bê tông, nơi đổ bê tông mới vào bê tông đã đông cứng).
Hán Việt: Đả Kế
設計図書に記載されている打ち継ぎ位置と処理方法を確認してください。
Vui lòng xác nhận vị trí và phương pháp xử lý mối nối thi công bê tông được ghi trong hồ sơ thiết kế.
だせつかんりょう
Hoàn thành việc đổ bê tông
Hán Việt: Đả Thiết Hoàn Liễu
先ほど、屋上スラブの打設完了の報告が入りました。
Vừa rồi, chúng tôi đã nhận được báo cáo hoàn thành đổ bê tông sàn mái.
いちじだせつ
Lần đổ bê tông thứ nhất/giai đoạn đổ bê tông đầu tiên. (Dùng trong các công trình đổ theo giai đoạn)
Hán Việt: Nhất Thứ Đả Thuyết
今週、地下ピットの一次打設が完了し、順調に進んでいます。
Tuần này, việc đổ bê tông giai đoạn một cho hố thu nước ngầm đã hoàn tất, tiến độ thuận lợi.
いったいうち
Đổ bê tông liền khối (không có mạch ngừng/khớp nối thi công)
Hán Việt: Nhất Thể Đả
今回の地下ピットの壁と床は一体打ちで施工し、水密性を確保します。
Tường và sàn hầm ngầm lần này sẽ thi công đổ liền khối để đảm bảo tính chống thấm nước.
にじうち
Đợt đổ bê tông thứ hai, việc thi công bê tông lần thứ hai (sau đợt đổ đầu tiên).
Hán Việt: NHỊ THỨ ĐẢ
明日の二次打ちに向けて、準備を進めています。
Chúng tôi đang chuẩn bị cho đợt đổ bê tông thứ hai vào ngày mai.
ぬきうち
Đột xuất, bất ngờ (thường dùng cho kiểm tra, thanh tra, tấn công, v.v.)
Hán Việt: Bạt Đả
政府は食品偽装問題を受け、全国の工場で抜き打ち検査を実施した。
Chính phủ đã tiến hành kiểm tra đột xuất tại các nhà máy trên toàn quốc sau vấn đề gian lận thực phẩm.
うちこむ
Nhập (dữ liệu), cống hiến hết mình
Hán Việt: ĐẢ VÀO
パソコンにデータを持(う)ち込(こ)む。
Nhập dữ liệu vào máy tính.
うちきる
chấm dứt giữa chừng một hoạt động, cuộc đàm phán, chương trình hoặc hỗ trợ
Hán Việt: ĐẢ THIẾT
合意の見込みがなく、交渉を打ち切った。
Do không có triển vọng đạt thỏa thuận, chúng tôi chấm dứt đàm phán.
うちこむ
Nhập (dữ liệu), cống hiến hết mình
Hán Việt: ĐẢ VÀO
パソコンにデータを持(う)ち込(こ)む。
Nhập dữ liệu vào máy tính.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.