開明
かいめい
Khai minh; văn minh; khai sáng; tiến bộ; có tư tưởng rộng mở
Hán Việt: KHAI MINH
開明的な君主は、国民の幸福を第一に考えた。
Một vị quân chủ khai minh luôn đặt hạnh phúc của người dân lên hàng đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 明 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 開明 (かいめい) – Khai minh; văn minh; khai sáng; tiến bộ; có tư tưởng rộng mở.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
開明 → かいめい
表明 → ひょうめい
解明 → かいめい
克明 → こくめい
明暗 → めいあん
明白 → めいはく
16 mục hiển thị
かいめい
Khai minh; văn minh; khai sáng; tiến bộ; có tư tưởng rộng mở
Hán Việt: KHAI MINH
開明的な君主は、国民の幸福を第一に考えた。
Một vị quân chủ khai minh luôn đặt hạnh phúc của người dân lên hàng đầu.
ひょうめい
Bày tỏ
Hán Việt: Biểu Minh
意志(いし)を表明(ひょうめい)する。
Bày tỏ ý chí.
かいめい
Làm sáng tỏ
Hán Việt: Giải Minh
事件(じけん)の真相(しんそう)を解明(かいめい)する。
Làm sáng tỏ chân tướng vụ án.
こくめい
Tỉ mỉ / Chi tiết
Hán Việt: Khắc Minh
克明(こくめい)に記録(きろく)する。
Ghi chép một cách tỉ mỉ.
めいあん
Sáng và tối, sự tương phản (giữa thành công/thất bại, hạnh phúc/khổ đau, v.v.); cục diện, tình hình.
Hán Việt: Minh Ám
今年の企業業績は明暗が分かれた。
Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp năm nay đã có sự phân hóa rõ rệt (sáng tối khác nhau).
めいはく
hiển nhiên, rõ ràng và không thể phủ nhận
Hán Việt: MINH BẠCH
映像を確認すれば、規則違反は明白だ。
Chỉ cần kiểm tra hình ảnh thì việc vi phạm quy định là rõ ràng.
せいめい
tuyên bố chính thức được chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân công bố với công chúng
Hán Việt: THANH MINH
政府は事件に関する公式声明を発表した。
Chính phủ công bố tuyên bố chính thức về vụ việc.
けんめい
sáng suốt, khôn ngoan và hợp lý
Hán Việt: Hiền Minh
早い段階で専門家に相談したのは賢明な判断だった。
Việc tham khảo chuyên gia từ sớm là một quyết định sáng suốt.
ぶんめい
nền văn minh và hệ thống xã hội, kỹ thuật, văn hóa phát triển
古代文明の遺跡を調査する。
Điều tra di tích của nền văn minh cổ đại.
ふめい
không rõ, chưa xác định được
事故の原因はまだ不明だ。
Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa rõ.
ふとうめい
Không minh bạch, không rõ ràng, mờ mịt, khó lường.
Hán Việt: Bất Thấu Minh
今後の経済状況は依然として不透明だ。
Tình hình kinh tế sắp tới vẫn còn mờ mịt, khó lường.
とうめいせい
Tính minh bạch, sự trong suốt
Hán Việt: Thấu Minh Tính
政府は政策決定プロセスの透明性を高めるべきだ。
Chính phủ nên nâng cao tính minh bạch của quy trình ra quyết định chính sách.
めいぶんか
Sự văn bản hóa, sự ghi thành văn bản rõ ràng (quá trình biến một ý tưởng, quy tắc, thỏa thuận thành dạng văn bản chính thức và rõ ràng).
Hán Việt: Minh văn hóa
設計方針は、後々の認識齟齬を防ぐため、設計書に明文化しておくべきです。
Chính sách thiết kế nên được văn bản hóa rõ ràng trong tài liệu thiết kế để tránh những hiểu lầm sau này.
あかす
Tiết lộ, làm sáng tỏ
Hán Việt: MINH
秘密を明かす。
Tiết lộ bí mật.
あくる
ngày, sáng hoặc năm kế tiếp; cách nói trang trọng đặt trước danh từ chỉ thời gian
明くる朝、救助隊は再び山へ向かった。
Sáng hôm sau, đội cứu hộ lại lên núi.
あかす
Tiết lộ, làm sáng tỏ
Hán Việt: MINH
秘密を明かす。
Tiết lộ bí mật.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.