素材
そざい
Nguyên liệu, vật liệu, chất liệu; tư liệu, dữ liệu (để làm gì đó).
Hán Việt: TỐ TÀI
このバッグは上質な革素材で作られています。
Chiếc túi này được làm từ chất liệu da cao cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 材 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 素材 (そざい) – Nguyên liệu, vật liệu, chất liệu; tư liệu, dữ liệu (để làm gì đó)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
素材 → そざい
骨材 → こつざい
鋼材 → こうざい
材齢 → ざいれい
斜材 → しゃざい
人材 → じんざい
14 mục hiển thị
そざい
Nguyên liệu, vật liệu, chất liệu; tư liệu, dữ liệu (để làm gì đó).
Hán Việt: TỐ TÀI
このバッグは上質な革素材で作られています。
Chiếc túi này được làm từ chất liệu da cao cấp.
こつざい
Cốt liệu (thành phần cát, đá dăm trong bê tông)
Hán Việt: Cốt tài
良質な骨材の選定は、コンクリートの強度に大きく影響します。
Việc lựa chọn cốt liệu chất lượng tốt ảnh hưởng lớn đến cường độ của bê tông.
こうざい
Vật liệu thép, thép xây dựng.
Hán Việt: Cương tài
倉庫に保管されている鋼材に錆や変形がないか検査してください。
Vui lòng kiểm tra xem vật liệu thép được lưu trữ trong kho có bị rỉ sét hoặc biến dạng không.
ざいれい
Tuổi của bê tông (số ngày kể từ khi đổ bê tông), tuổi vật liệu
Hán Việt: Tài Linh (Tuổi vật liệu)
コンクリートの材齢7日と28日強度を測定します。
Chúng tôi sẽ đo cường độ bê tông tại tuổi 7 ngày và 28 ngày.
しゃざい
Thanh giằng chéo, thanh xiên, thanh chéo (trong kết cấu giàn giáo)
Hán Việt: Tà tài
足場の斜材が適切に設置され、緩みがないかを点検してください。
Vui lòng kiểm tra xem các thanh giằng chéo của giàn giáo đã được lắp đặt đúng cách và không bị lỏng lẻo chưa.
じんざい
nhân lực có năng lực; người phù hợp và có thể đóng góp cho tổ chức
海外事業を担当できる人材を募集している。
Công ty đang tuyển nhân sự có thể phụ trách hoạt động ở nước ngoài.
しゅざい
thu thập thông tin, phỏng vấn để viết báo hoặc làm chương trình
記者が被災地で取材を続けている。
Phóng viên đang tiếp tục tác nghiệp tại vùng bị thiên tai.
つなぎざい
Thanh giằng, vật liệu nối, vật liệu giằng giữ.
Hán Việt: HỆ/LIÊN TÀI
足場の安全性を確保するためには、つなぎ材の適切な配置と緊結が不可欠です。
Để đảm bảo an toàn cho giàn giáo, việc bố trí và siết chặt các thanh giằng là cực kỳ quan trọng.
しじざい
Vật liệu/Cấu kiện chống đỡ, vật liệu/cấu kiện chịu lực (trong kết cấu)
Hán Việt: Chi trì tài
足場の支持材は、構造計算に基づいた強度を持っているかを確認します。
Kiểm tra xem các cấu kiện chống đỡ của giàn giáo có độ bền theo tính toán kết cấu hay không.
こうぞうざい
Vật liệu cấu tạo/cấu trúc (các bộ phận chịu lực chính trong kết cấu)
Hán Việt: Cấu Tạo Tài
足場の構造材に腐食や変形がないか、点検が必要です。
Cần kiểm tra xem vật liệu cấu tạo của giàn giáo có bị ăn mòn hay biến dạng không.
そこつざい
Cốt liệu lớn (sỏi, đá dăm) trong bê tông.
Hán Việt: Thô Cốt Tài
粗骨材の最大寸法は、コンクリートの強度と施工性に影響します。
Kích thước lớn nhất của cốt liệu lớn ảnh hưởng đến cường độ và tính công tác của bê tông.
みきりざい
Nẹp kết thúc, vật liệu chặn (dùng để che mối nối hoặc kết thúc vật liệu)
Hán Việt: Kiến thiết tài
床材と壁材の取り合い部分には、**見切り材**の施工が図面に指示されています。
Tại vị trí giao nhau giữa vật liệu sàn và tường, bản vẽ chỉ định thi công **nẹp kết thúc**.
しざいきょうど
Độ bền/cường độ của vật liệu
Hán Việt: Tư Tài Cường Độ
足場パイプの資材強度が設計基準を満たしているか確認する。
Kiểm tra xem cường độ vật liệu của ống giàn giáo có đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế không.
ぶざいのれっか
Sự xuống cấp, hư hỏng, lão hóa của vật liệu/linh kiện
Hán Việt: Bộ Tài Chi Liệt Hóa
長期間使用された足場材には、部材の劣化が見られることがあります。
Các vật liệu giàn giáo được sử dụng lâu dài có thể xuất hiện tình trạng xuống cấp.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.