特権
とっけん
Đặc quyền
Hán Việt: ĐẶC QUYỀN
特権階級。
Giai cấp đặc quyền.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 特 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 特権 (とっけん) – Đặc quyền.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
特権 → とっけん
特定 → とくてい
特許 → とっきょ
特有 → とくゆう
特色 → とくしょく
特産 → とくさん
16 mục hiển thị
とっけん
Đặc quyền
Hán Việt: ĐẶC QUYỀN
特権階級。
Giai cấp đặc quyền.
とくてい
sự xác định cụ thể; khoanh rõ một người, vật, nguyên nhân hoặc phạm vi
Hán Việt: ĐẶC ĐỊNH
防犯カメラの映像から容疑者を特定した。
Nghi phạm đã được xác định từ hình ảnh camera an ninh.
とっきょ
bằng sáng chế; quyền độc quyền được công nhận cho một phát minh
Hán Việt: Đặc Hứa
研究チームは新しい製造方法の特許を取得した。
Nhóm nghiên cứu đã được cấp bằng sáng chế cho phương pháp sản xuất mới.
とくゆう
đặc trưng riêng, chỉ có ở một đối tượng, vùng hoặc hiện tượng
Hán Việt: Đặc Hữu
この地域には雪国特有の生活文化がある。
Khu vực này có văn hóa sinh hoạt đặc trưng của vùng tuyết.
とくしょく
đặc trưng nổi bật giúp phân biệt với nơi hoặc vật khác
この学校は国際教育に特色がある。
Trường này có đặc trưng về giáo dục quốc tế.
とくさん
sản vật đặc trưng được sản xuất nhiều ở một vùng
県の特産である茶を海外へ輸出する。
Xuất khẩu trà là đặc sản của tỉnh ra nước ngoài.
とくしゅう
chuyên đề tập trung vào một chủ đề trên báo, tạp chí hoặc chương trình
雑誌で環境問題が特集されている。
Tạp chí đang có chuyên đề về vấn đề môi trường.
とくダネ
Tin độc quyền, tin sốt dẻo, tin nóng (mà chỉ một tờ báo/kênh có được)
Hán Việt: Đặc Chủng
その記者はついに大物政治家の汚職に関する特ダネを掴んだ。
Phóng viên đó cuối cùng đã nắm được tin độc quyền về vụ tham nhũng của chính trị gia lớn.
とくべつかいそく
Tàu tốc hành đặc biệt (một loại tàu dừng ít ga hơn tàu tốc hành thông thường)
Hán Việt: Đặc Biệt Khoái Tốc
新宿から高尾まで特別快速に乗れば、乗り換えなしで早く着く。
Từ Shinjuku đến Takao, nếu đi tàu tốc hành đặc biệt thì sẽ đến nơi nhanh mà không cần chuyển tàu.
とくべつたいぐう
Sự đối đãi đặc biệt, chế độ ưu đãi đặc biệt.
Hán Việt: Đặc biệt đãi ngộ
VIPのお客様には、特別待遇をご用意しております。
Chúng tôi đã chuẩn bị chế độ đãi ngộ đặc biệt dành cho khách VIP.
げんいんとくてい
Xác định nguyên nhân (gốc rễ), tìm ra nguyên nhân
Hán Việt: Nguyên Nhân Đặc Định
今回のサーバーダウンの原因特定に時間がかかっています。
Việc xác định nguyên nhân của sự cố sập server lần này đang mất nhiều thời gian.
しょうがいとくてい
Xác định lỗi/sự cố, định danh vấn đề (trong hệ thống).
Hán Việt: Chướng ngại đặc định
発生したシステム障害の障害特定を急ぎ、早急な復旧を目指します。
Chúng tôi sẽ nhanh chóng xác định lỗi hệ thống đã xảy ra và hướng tới việc khôi phục kịp thời.
とくきじこう
Các mục/điểm cần lưu ý đặc biệt, ghi chú đặc biệt
Hán Việt: Đặc Ký Hạng Mục
引き継ぎ資料には、特記事項として未解決の課題を明記しました。
Trong tài liệu bàn giao, chúng tôi đã ghi rõ các vấn đề chưa được giải quyết như một điểm cần lưu ý đặc biệt.
とくていこうたい
Kháng thể đặc hiệu (một loại protein trong máu do hệ miễn dịch tạo ra để nhận diện và vô hiệu hóa các mầm bệnh hoặc chất lạ cụ thể)
Hán Việt: Đặc định kháng thể
血液検査で特定の抗体が検出された場合、過去の感染が示唆されます。
Nếu phát hiện kháng thể đặc hiệu trong xét nghiệm máu, điều đó gợi ý về một nhiễm trùng trong quá khứ.
とくいたいしつ
Cơ địa đặc biệt, thể chất đặc dị (gây phản ứng bất thường với thuốc hoặc chất nào đó)
Hán Việt: Đặc Dị Thể Chất
特定の薬に対して特異体質を持つ患者さんもいらっしゃいます。
Cũng có những bệnh nhân có cơ địa đặc biệt phản ứng với một loại thuốc cụ thể.
とくていきけんげん
Nguồn nguy hiểm cụ thể, được xác định rõ ràng. (Những điểm, hành vi, hoặc điều kiện tiềm ẩn rủi ro cao cần được kiểm soát đặc biệt và ưu tiên trong quản lý an toàn).
Hán Việt: Đặc định nguy hiểm nguyên
今日の朝礼で、高所作業における特定危険源について再確認しました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã xác nhận lại các nguồn nguy hiểm cụ thể trong công việc trên cao.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.