単球
たんきゅう
Monocyte (một loại bạch cầu).
Hán Việt: Đơn Cầu
血液検査で単球の増加が見られた場合、慢性炎症や特定の感染症が疑われます。
Nếu xét nghiệm máu cho thấy sự gia tăng bạch cầu đơn nhân (monocyte), có thể nghi ngờ viêm mạn tính hoặc một số bệnh truyền nhiễm cụ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 球 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 単球 (たんきゅう) – Monocyte (một loại bạch cầu)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
単球 → たんきゅう
白血球 → はっけっきゅう
赤血球 → せっけっきゅう
顆粒球 → かりゅうきゅう
好中球 → こうちゅうきゅう
白血球数 → はっけっきゅうすう
16 mục hiển thị
たんきゅう
Monocyte (một loại bạch cầu).
Hán Việt: Đơn Cầu
血液検査で単球の増加が見られた場合、慢性炎症や特定の感染症が疑われます。
Nếu xét nghiệm máu cho thấy sự gia tăng bạch cầu đơn nhân (monocyte), có thể nghi ngờ viêm mạn tính hoặc một số bệnh truyền nhiễm cụ thể.
はっけっきゅう
Bạch cầu, tế bào bạch cầu (white blood cell)
Hán Việt: Bạch Huyết Cầu
血液検査で白血球の数が異常に増加していることが判明しました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy số lượng bạch cầu tăng lên một cách bất thường.
せっけっきゅう
Hồng cầu, Tế bào hồng cầu (Red blood cells)
Hán Việt: Xích Huyết Cầu
血液検査の結果、赤血球の数値が基準値を下回っていました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chỉ số hồng cầu thấp hơn mức tham chiếu.
かりゅうきゅう
Bạch cầu hạt (một loại bạch cầu)
Hán Việt: Khỏa Lạp Cầu
血液検査の結果、顆粒球の数値が基準値より低かった。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chỉ số bạch cầu hạt thấp hơn giá trị tiêu chuẩn.
こうちゅうきゅう
Bạch cầu trung tính (một loại bạch cầu, quan trọng trong hệ miễn dịch, thường được đo trong xét nghiệm công thức máu).
Hán Việt: Hảo trung cầu
好中球の増加は、細菌感染の兆候である可能性があります。
Sự gia tăng bạch cầu trung tính có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng vi khuẩn.
はっけっきゅうすう
Số lượng bạch cầu (số lượng tế bào bạch cầu trong một đơn vị thể tích máu, chỉ số quan trọng trong xét nghiệm công thức máu)
Hán Việt: Bạch huyết cầu số
白血球数の増加は、体内で何らかの炎症や感染症が起きている可能性を示唆します。
Sự gia tăng số lượng bạch cầu cho thấy khả năng có viêm nhiễm hoặc bệnh truyền nhiễm nào đó đang xảy ra trong cơ thể.
リンパきゅう
Tế bào lympho, bạch cầu lympho (một loại bạch cầu)
Hán Việt: Lymph cầu
血液検査の結果、**リンパ球**の数が異常に低い場合、免疫系の問題が示唆されます。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy số lượng **tế bào lympho** thấp bất thường có thể gợi ý vấn đề về hệ miễn dịch.
むかりゅうきゅう
Một loại bạch cầu (tế bào bạch huyết và tế bào đơn nhân) không chứa các hạt nhỏ trong tế bào chất, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Số lượng và tỷ lệ của chúng được kiểm tra trong xét nghiệm công thức máu.
Hán Việt: Vô hạt cầu / Bạch cầu không hạt
血液検査の無顆粒球の割合は、特定の感染症や血液疾患の診断に役立ちます。
Tỷ lệ bạch cầu không hạt trong xét nghiệm máu hữu ích cho việc chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng hoặc bệnh về máu cụ thể.
せっけっきゅうすう
Số lượng hồng cầu
Hán Việt: XÍCH HUYẾT CẦU SỐ
赤血球数が基準値より低い場合、貧血の可能性があります。
Nếu số lượng hồng cầu thấp hơn giá trị tham chiếu, có thể có nguy cơ thiếu máu.
むかりゅうきゅうしょう
Chứng mất bạch cầu hạt (agranulocytosis)
Hán Việt: Vô Hạt Lạp Cầu Chứng
抗甲状腺薬の稀な重篤な副作用として、無顆粒球症が挙げられます。
Chứng mất bạch cầu hạt là một trong những tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp của thuốc kháng giáp.
もうじょうせっけっきゅう
Hồng cầu lưới (hồng cầu non)
Hán Việt: Võng Trạng Xích Huyết Cầu
網状赤血球数の増加は、骨髄が新たな赤血球を活発に生産していることを示唆しています。
Sự gia tăng số lượng hồng cầu lưới cho thấy tủy xương đang tích cực sản xuất hồng cầu mới.
はっけっきゅうぶんかく
Phân loại bạch cầu / Công thức bạch cầu
Hán Việt: Bạch huyết cầu phân hoạch
感染症の診断には、**白血球分画**が非常に役立ちます。
Để chẩn đoán bệnh truyền nhiễm, **phân loại bạch cầu** rất hữu ích.
しきゅうたいろか りょう
Tốc độ lọc cầu thận (GFR - Glomerular Filtration Rate)
Hán Việt: Ti cầu thể lọc qua lượng / Tốc độ lọc cầu thận (GFR)
糸球体濾過量の低下は、腎機能の障害を示唆しています。
Sự suy giảm tốc độ lọc cầu thận cho thấy có tổn thương chức năng thận.
しきゅうたいろかりょう
Tốc độ lọc cầu thận (GFR - Glomerular Filtration Rate).
Hán Việt: Ti Cầu Thể Lựu Quá Lượng
検査結果によると、糸球体ろ過量が低下しているため、腎機能の低下が疑われます。
Theo kết quả xét nghiệm, tốc độ lọc cầu thận bị giảm nên nghi ngờ chức năng thận suy giảm.
かりゅうきゅうげんしょうしょう
Giảm bạch cầu hạt (granulocytopenia), tình trạng số lượng bạch cầu hạt trong máu thấp
Hán Việt: Khỏa Lạp Cầu Giảm Thiểu Chứng
ある種の抗がん剤は、重篤な顆粒球減少症を引き起こし、感染症のリスクを高めることがあります。
Một số loại thuốc chống ung thư có thể gây giảm bạch cầu hạt nghiêm trọng, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
たけいかくはっけっきゅう
Bạch cầu đa nhân (Polymorphonuclear leukocytes - PMN), Bạch cầu hạt (Granulocytes)
Hán Việt: Đa Hình Hạch Bạch Huyết Cầu
血液検査で多形核白血球の増加が見られる場合、細菌感染の可能性があります。
Nếu xét nghiệm máu cho thấy sự tăng bạch cầu đa nhân, có thể là dấu hiệu nhiễm trùng do vi khuẩn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.