管制
かんせい
Kiểm soát
Hán Việt: Quản Chế
管制(かんせい)塔(とう)。
Tháp kiểm soát không lưu.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 管 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 管制 (かんせい) – Kiểm soát.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
管制 → かんせい
管路 → かんろ
移管 → いかん
抜管 → ばっかん
挿管 → そうかん
血管 → けっかん
16 mục hiển thị
かんせい
Kiểm soát
Hán Việt: Quản Chế
管制(かんせい)塔(とう)。
Tháp kiểm soát không lưu.
かんろ
Đường ống, tuyến ống dẫn (điện, nước, khí, cáp viễn thông...)
Hán Việt: Quản lộ
図面上の管路の経路とサイズを正確に読み取ってください。
Vui lòng đọc chính xác tuyến và kích thước đường ống trên bản vẽ.
いかん
Việc chuyển giao quyền quản lý, quyền sở hữu, hoặc trách nhiệm (thường là một cách chính thức, có văn bản).
Hán Việt: Di Quản
新規開発プロジェクトの完了後、システムの運用責任は顧客のIT部門へ移管されます。
Sau khi hoàn thành dự án phát triển mới, trách nhiệm vận hành hệ thống sẽ được chuyển giao cho phòng IT của khách hàng.
ばっかん
Rút ống (ống nội khí quản, ống dẫn lưu, v.v.)
Hán Việt: Bạt Quản
患者の状態が安定したため、医師は抜管を決定した。
Tình trạng bệnh nhân đã ổn định nên bác sĩ quyết định rút ống.
そうかん
Đặt ống nội khí quản; đặt nội khí quản
Hán Việt: Sáp Quản
重度の頭部外傷患者は、呼吸管理のため緊急挿管された。
Bệnh nhân chấn thương sọ não nặng đã được đặt ống nội khí quản khẩn cấp để kiểm soát hô hấp.
けっかん
Mạch máu
Hán Việt: HUYẾT QUẢN
血管が詰まる。
Mạch máu bị tắc nghẽn.
まいせつかん
Ống chôn ngầm, ống ngầm (ống được lắp đặt dưới lòng đất hoặc trong cấu kiện)
Hán Việt: Mai Thiết Quản
埋設管の位置は、設備図面で詳細に確認する必要がある。
Cần xác nhận chi tiết vị trí ống chôn ngầm trên bản vẽ thiết bị.
たんかんあしば
Giàn giáo ống thép đơn; giàn giáo làm từ các ống thép độc lập và kẹp nối.
Hán Việt: Đơn quản túc trường
今朝の朝礼で、単管足場の組立て手順と安全基準を確認しました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã xác nhận quy trình lắp ráp và tiêu chuẩn an toàn cho giàn giáo ống đơn.
こうていかんり
Quản lý tiến độ, quản lý công trình/công đoạn
Hán Việt: Công trình quản lý
コンクリート打設作業の**工程管理**が非常に重要です。
**Quản lý tiến độ** công tác đổ bê tông là vô cùng quan trọng.
うすにくこうかん
Ống thép thành mỏng (loại ống thép có độ dày thành ống nhỏ).
Hán Việt: Bạc Nhục Cương Quản
仮設足場には、軽量化と施工性を考慮して薄肉鋼管がよく使用されます。
Ống thép thành mỏng thường được sử dụng cho giàn giáo tạm thời, có tính đến việc giảm trọng lượng và dễ thi công.
いじかんり
Bảo trì và quản lý, duy trì và bảo dưỡng
Hán Việt: Duy Trì Quản Lý
足場の安全性を確保するため、日常的な維持管理が不可欠です。
Để đảm bảo an toàn giàn giáo, việc bảo trì và quản lý hàng ngày là điều không thể thiếu.
けいかんえいよう
Dinh dưỡng qua ống (truyền dinh dưỡng qua ống thông, ví dụ ống xông dạ dày, ống mở thông dạ dày).
Hán Việt: Kinh Quản Dinh Dưỡng
経管栄養の患者様には、適切な体位で注入することが重要です。
Đối với bệnh nhân được nuôi ăn qua ống, việc truyền dinh dưỡng ở tư thế thích hợp là rất quan trọng.
てれんてくだ
Mánh khóe, thủ đoạn, chiêu trò; (trong tình yêu: chiêu trò tình ái, sự thao túng tâm lý)
Hán Việt: Thủ luyện thủ quản
彼女は手練手管を使って、いつも彼を思い通りに操っていた。
Cô ấy luôn dùng mánh khóe để thao túng anh ấy theo ý mình.
ききかんり
Quản lý khủng hoảng, quản lý rủi ro
Hán Việt: Nguy cơ quản lý
危機管理能力は、現代のビジネスにおいて非常に重要です。
Năng lực quản lý khủng hoảng là rất quan trọng trong kinh doanh hiện đại.
へんこうかんり
Quản lý thay đổi (quản lý các yêu cầu thay đổi đối với hệ thống, dự án sau khi đã được phê duyệt một 'đường cơ sở').
Hán Việt: Biến Canh Quản Lý
プロジェクト引き継ぎ後も、変更管理プロセスを遵守することが重要です。
Ngay cả sau khi bàn giao dự án, việc tuân thủ quy trình quản lý thay đổi là rất quan trọng.
よじつかんり
Quản lý kế hoạch và thực tế (Plan vs. Actual Management / Forecast vs. Actual Management)
Hán Việt: Dự thực quản lý
プロジェクトの最終引き継ぎでは、予実管理の報告も含まれます。
Trong buổi bàn giao dự án cuối cùng, báo cáo quản lý kế hoạch và thực tế cũng được bao gồm.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.