不足
ふそく
Thiếu hụt
Hán Việt: Bất Túc
慢性的(まんせいてき)な不足(ふそく)。
Sự thiếu hụt mang tính mãn tính.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 足 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 不足 (ふそく) – Thiếu hụt.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
不足 → ふそく
満足 → まんぞく
発足 → ほっそく
補足 → ほそく
地足場 → じあしば
千鳥足 → ちどりあし
16 mục hiển thị
ふそく
Thiếu hụt
Hán Việt: Bất Túc
慢性的(まんせいてき)な不足(ふそく)。
Sự thiếu hụt mang tính mãn tính.
まんぞく
Thỏa mãn
Hán Việt: Túc
自己(じこ)満足(まんぞく)。
Sự tự thỏa mãn.
ほっそく
sự thành lập và bắt đầu hoạt động của một tổ chức, cơ chế hoặc nhóm
Hán Việt: PHÁT TÚC
新しい委員会が来月発足する。
Ủy ban mới sẽ chính thức hoạt động vào tháng sau.
ほそく
việc bổ sung thông tin hoặc lời giải thích còn thiếu để nội dung đầy đủ hơn
Hán Việt: BỔ TÚC
担当者が資料の不足部分を口頭で補足した。
Người phụ trách bổ sung bằng lời phần còn thiếu trong tài liệu.
じあしば
Giàn giáo mặt đất, giàn giáo tầng trệt (phần giàn giáo tiếp xúc trực tiếp với mặt đất hoặc nền móng)
Hán Việt: Địa Túc Trường
地足場の設置状況を点検し、水平かつ安定していることを確認してください。
Hãy kiểm tra tình trạng lắp đặt giàn giáo mặt đất, và xác nhận nó nằm ngang và ổn định.
ちどりあし
Bước chân loạng choạng, bước chân xiêu vẹo (như chim dẽ giun, hoặc người say rượu), bước đi không vững.
Hán Việt: Thiên Điểu Túc
満員電車で体が揺れて、まるで千鳥足のようになった。
Trong tàu điện đông người, cơ thể tôi lắc lư, cứ như bước chân loạng choạng vậy.
あしぶみ
Dậm chân tại chỗ, đình trệ, không tiến triển.
Hán Việt: Túc đạp
景気回復は足踏み状態が続いている。
Tình hình phục hồi kinh tế vẫn tiếp tục dậm chân tại chỗ.
ごそくろう
Sự vất vả, nhọc công của quý khách khi đến đây (cách nói kính trọng, thể hiện lòng biết ơn khi khách đã cất công đến).
Hán Việt: Ngự Túc Lao
本日は遠方よりご足労いただき、誠にありがとうございます。
Hôm nay, xin chân thành cảm ơn quý khách đã không ngại đường xa cất công đến đây.
じこまんぞく
Tự mãn
Hán Việt: Tự Kỷ Túc
自己(じこ)満足(まんぞく)に終わる(おわる)。
Kết thúc trong sự tự mãn.
つりあしば
Giàn giáo treo (loại giàn giáo được treo từ phía trên, thường dùng ở những nơi không thể dựng từ mặt đất).
Hán Việt: Điếu Túc Trường
吊り足場の安全点検は、特に接続部の強度を重視して行われます。
Việc kiểm tra an toàn giàn giáo treo đặc biệt chú trọng đến độ bền của các mối nối.
わくぐみあしば
Giàn giáo khung (giàn giáo modul, giàn giáo thép ống khung)
Hán Việt: Khung Tổ Túc Trường
枠組足場の組立には、専門知識と安全対策が不可欠です。
Việc lắp dựng giàn giáo khung là không thể thiếu kiến thức chuyên môn và biện pháp an toàn.
たんかんあしば
Giàn giáo ống thép đơn; giàn giáo làm từ các ống thép độc lập và kẹp nối.
Hán Việt: Đơn quản túc trường
今朝の朝礼で、単管足場の組立て手順と安全基準を確認しました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã xác nhận quy trình lắp ráp và tiêu chuẩn an toàn cho giàn giáo ống đơn.
いっそくあしば
Giàn giáo một phía, giàn giáo một hàng cột (loại giàn giáo chỉ có một hàng cột đứng, được lắp đặt sát tường hoặc công trình)
Hán Việt: Nhất Trắc Túc Trường (Giàn giáo một phía)
一側足場を設置する際は、壁つなぎの間隔と強度を厳しく検査する必要がある。
Khi lắp đặt giàn giáo một phía, cần kiểm tra nghiêm ngặt khoảng cách và cường độ của neo tường.
かねつふそく
Tình trạng chưa được nấu chín kỹ, chưa đủ độ nóng; nấu chưa tới.
Hán Việt: Gia Nhiệt Bất Túc
お客様、この鶏肉は**加熱不足**のようで、大変申し訳ございません。すぐに新しいものと交換させていただきます。
Thưa quý khách, món gà này dường như chưa được nấu chín kỹ, chúng tôi thành thật xin lỗi. Chúng tôi sẽ đổi ngay món mới cho quý khách.
あしをはこぶ
đích thân đi đến một nơi, thường vì mục đích cụ thể
遠い会場まで足を運んでくださり、ありがとうございます。
Cảm ơn anh/chị đã đích thân đến hội trường xa.
あしがでる
chi phí vượt quá ngân sách hoặc khoản dự tính
旅行費用が予算より少し足が出た。
Chi phí chuyến đi vượt ngân sách một chút.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.