踏襲
とうしゅう
Tiếp nối, tuân theo, làm theo (phương pháp, chính sách, truyền thống cũ mà không thay đổi).
Hán Việt: ĐẠP TẬP
新しい社長も、これまでの経営方針を概ね踏襲するようだ。
Dường như vị giám đốc mới cũng sẽ cơ bản tiếp nối chính sách quản lý cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 踏 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 踏襲 (とうしゅう) – Tiếp nối, tuân theo, làm theo (phương pháp, chính sách, truyền thống cũ mà không thay đổi)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
踏襲 → とうしゅう
踏板 → ふみいた
雑踏 → ざっとう
足踏み → あしぶみ
踏ん張る → ふんばる
踏ん切り → ふんぎり
15 mục hiển thị
とうしゅう
Tiếp nối, tuân theo, làm theo (phương pháp, chính sách, truyền thống cũ mà không thay đổi).
Hán Việt: ĐẠP TẬP
新しい社長も、これまでの経営方針を概ね踏襲するようだ。
Dường như vị giám đốc mới cũng sẽ cơ bản tiếp nối chính sách quản lý cũ.
ふみいた
Ván sàn giàn giáo, sàn công tác (phần ván dùng để đứng và đi lại trên giàn giáo).
Hán Việt: Đạp Bản
踏板に破損がないか、よく確認してから使用してください。
Hãy kiểm tra kỹ xem ván sàn có bị hỏng không trước khi sử dụng.
ざっとう
Đám đông chen chúc, sự huyên náo; nơi đông người
Hán Việt: Tạp Đạp
雑踏の中で、友人とはぐれてしまった。
Tôi bị lạc bạn trong đám đông chen chúc.
あしぶみ
Dậm chân tại chỗ, đình trệ, không tiến triển.
Hán Việt: Túc đạp
景気回復は足踏み状態が続いている。
Tình hình phục hồi kinh tế vẫn tiếp tục dậm chân tại chỗ.
ふんばる
Gồng mình, đứng vững, trụ vững, kiên trì chịu đựng (trong ngữ cảnh tàu đông: gồng mình để không bị ngã, đứng vững).
Hán Việt: Đạp Trương
満員電車で体がぐらつかないように、足でしっかりと踏ん張った。
Để cơ thể không bị chao đảo trên chuyến tàu đông người, tôi đã dùng chân trụ thật vững.
ふんぎり
Quyết định dứt khoát, cắt đứt sự do dự (thường dùng trong việc chấm dứt một mối quan hệ, một tình huống khó xử).
Hán Việt: Đạp Thiết
彼との関係に踏ん切りをつけられず、ずっと悩んでいた。
Tôi cứ mãi đau khổ vì không thể dứt khoát được với mối quan hệ với anh ấy.
ふみつぶす
Đạp nát, giẫm bẹp.
Hán Việt: Đạp Tứ
ラッシュ時の電車では、足元に荷物を置くと踏み潰される恐れがある。
Trên tàu điện giờ cao điểm, nếu đặt hành lý dưới chân có nguy cơ bị giẫm nát.
ふみこむ
Can thiệp sâu, bước vào (nơi cấm)
Hán Việt: ĐẠP VÀO
他人(たにん)の私生活(しせいかつ)に深(ふか)く踏(ふ)み込(こ)むべきではない。
Không nên can thiệp quá sâu vào đời sống riêng tư của người khác.
ふみきる
quyết định dấn bước sau khi cân nhắc; lấy đà giậm chân hoặc vượt qua đường ray
会社は海外進出に踏み切った。
Công ty đã quyết định tiến ra thị trường nước ngoài.
ふみこむ
Can thiệp sâu, bước vào (nơi cấm)
Hán Việt: ĐẠP VÀO
他人(たにん)の私生活(しせいかつ)に深(ふか)く踏(ふ)み込(こ)むべきではない。
Không nên can thiệp quá sâu vào đời sống riêng tư của người khác.
ふみにじる
Chà đạp, giẫm nát (nghĩa đen); chà đạp, làm tổn thương (nghĩa bóng: tình cảm, danh dự).
Hán Việt: Đạp Nhục
彼のプライドを踏みにじるような言動は許されない。
Không thể chấp nhận những lời nói và hành động chà đạp lên lòng tự trọng của anh ấy.
とふんで
dựa trên phán đoán và cho rằng một tình huống hoặc con số có khả năng đúng
犯人はまだ近くにいると踏んで、警察は捜索を続けた。
Cho rằng thủ phạm vẫn ở gần, cảnh sát tiếp tục tìm kiếm.
ふみとどまる
Đứng vững, giữ vững vị trí, không lùi bước (nghĩa đen và nghĩa bóng). Trong ngữ cảnh này là giữ thăng bằng, không bị ngã.
Hán Việt: Đạp Chỉ
満員電車で体が揺れても、つり革に捕まってなんとか踏みとどまった。
Dù cơ thể chao đảo trên tàu điện đông người, tôi vẫn cố gắng bám vào dây nắm và giữ vững thăng bằng.
にのあしをふむ
Do dự, ngần ngại (trước khi làm gì đó)
Hán Việt: Nhị Túc Tháp
ぎゅうぎゅう詰めの満員電車を見て、乗るのを二の足を踏んだ。
Nhìn chuyến tàu đông nghịt như nhồi cám, tôi đã ngần ngại không muốn lên.
ふみつぶされる
Bị giẫm đạp, bị giẫm nát, bị nghiền nát (nghĩa bóng: bị chèn ép đến mức không thở được).
Hán Việt: Đạp Toái (Bị giẫm nát)
ラッシュ時の電車は、まるで踏み潰されるかのような混雑だった。
Chuyến tàu giờ cao điểm đông đúc đến mức như thể bị giẫm đạp.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.