精通
せいつう
Thông thạo, tinh thông, am hiểu sâu sắc
Hán Việt: TINH THÔNG
彼はIT技術に精通しており、どんな複雑な問題でも解決できる。
Anh ấy thông thạo công nghệ thông tin, có thể giải quyết bất kỳ vấn đề phức tạp nào.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 通 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 精通 (せいつう) – Thông thạo, tinh thông, am hiểu sâu sắc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
精通 → せいつう
通告 → つうこく
通知 → つうち
通常 → つうじょう
疎通 → そつう
貫通 → かんつう
16 mục hiển thị
せいつう
Thông thạo, tinh thông, am hiểu sâu sắc
Hán Việt: TINH THÔNG
彼はIT技術に精通しており、どんな複雑な問題でも解決できる。
Anh ấy thông thạo công nghệ thông tin, có thể giải quyết bất kỳ vấn đề phức tạp nào.
つうこく
Thông báo
Hán Việt: Thông Cáo
最終(さいしゅう)通告(つうこく)。
Thông báo cuối cùng.
つうち
Thông báo
Hán Việt: Thông Tri
採用(さいよう)通知(つうち)。
Thông báo tuyển dụng.
つうじょう
Thông thường
Hán Việt: Thông Thường
通常(つうじょう)運転(うんてん)。
Vận hành thông thường.
そつう
Sự thông hiểu lẫn nhau, sự giao tiếp suôn sẻ
Hán Việt: SƠ THÔNG
チーム内の意思疎通が不足している。
Sự thông hiểu lẫn nhau trong nội bộ nhóm đang thiếu sót.
かんつう
Xuyên qua, xuyên thủng (thường dùng cho ống, dây điện xuyên qua tường, sàn)
Hán Việt: Quán Thông
配管の壁貫通部の止水処理は、水漏れ防止に不可欠です。
Xử lý chống thấm cho các vị trí ống xuyên tường là điều cần thiết để ngăn chặn rò rỉ nước.
りゅうつう
sự lưu thông, phân phối; quá trình hàng hóa, tiền hoặc thông tin đi qua thị trường
物流の改善によって商品の流通が速くなった。
Việc cải thiện hậu cần giúp hàng hóa lưu thông nhanh hơn.
ゆうずう
khả năng linh hoạt và biết xoay xở; việc cho vay, điều chuyển tiền bạc hoặc vật dụng
Hán Việt: DUNG THÔNG
彼は規則にこだわりすぎて融通が利かない。
Anh ấy quá cứng nhắc với quy định nên không biết linh hoạt.
とおす
cho đi qua hoặc xuyên qua; thực hiện hay giữ vững điều gì đến cuối cùng
窓を開けて部屋に風を通した。
Tôi mở cửa sổ để gió lưu thông trong phòng.
ふつう
bị gián đoạn, không thể liên lạc hoặc lưu thông
大雨で一部の鉄道路線が不通になった。
Mưa lớn khiến một số tuyến đường sắt bị gián đoạn.
とおる
đi qua; được chấp thuận, có hiệu lực hoặc truyền đạt rõ
申請が無事に通った。
Đơn đăng ký đã được thông qua.
とおりしん
Đường trục định vị, đường tim trục; đường lưới (dùng để định vị các cấu kiện chính như cột, tường trên bản vẽ).
Hán Việt: Thông Tâm
通り芯からの寸法を基に、正確な位置を割り出します。
Dựa trên kích thước từ đường trục định vị, chúng ta sẽ xác định vị trí chính xác.
めどおし
Đọc lướt qua, xem qua, kiểm tra sơ bộ (thường là tài liệu, bản vẽ).
Hán Việt: Mục Thông
提出前に、設計図書の全体を目通しして、誤りがないか確認しましょう。
Trước khi nộp, hãy đọc lướt qua toàn bộ hồ sơ thiết kế để kiểm tra xem có lỗi nào không.
かんつうこう
Lỗ xuyên tường/sàn/dầm. Là lỗ để đường ống (nước, điện, gas) hoặc cáp xuyên qua cấu kiện.
Hán Việt: Quán thông khổng
設計図に記載されている貫通孔の位置とサイズを正確に確認してください。
Hãy xác nhận chính xác vị trí và kích thước của các lỗ xuyên được ghi trên bản vẽ thiết kế.
きょうつうか
Sự chuẩn hóa, sự chung hóa, đưa về dạng chung, dùng chung (trong thiết kế hệ thống: thiết kế các module/chức năng có thể tái sử dụng).
Hán Việt: CỘNG THÔNG HÓA
システム設計では、コードの共通化を図ることで開発コストを削減し、保守性を向上させます。
Trong thiết kế hệ thống, việc cố gắng chuẩn hóa mã nguồn giúp giảm chi phí phát triển và nâng cao khả năng bảo trì.
かんつうそう
Vết thương xuyên thấu / Vết thương xuyên thủng
Hán Việt: Quán Thông Sáng (Thương)
腹部の貫通創から内臓が露出しているため、緊急手術が必要です。
Do nội tạng bị lộ ra từ vết thương xuyên thấu ở bụng, cần phải phẫu thuật cấp cứu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.