骨材
こつざい
Cốt liệu (thành phần cát, đá dăm trong bê tông)
Hán Việt: Cốt tài
良質な骨材の選定は、コンクリートの強度に大きく影響します。
Việc lựa chọn cốt liệu chất lượng tốt ảnh hưởng lớn đến cường độ của bê tông.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 骨 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 骨材 (こつざい) – Cốt liệu (thành phần cát, đá dăm trong bê tông).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
骨材 → こつざい
肋骨 → ろっこつ
露骨 → ろこつ
粗骨材 → そこつざい
開放骨折 → かいほうこっせつ
剥離骨折 → はくりこっせつ
11 mục hiển thị
こつざい
Cốt liệu (thành phần cát, đá dăm trong bê tông)
Hán Việt: Cốt tài
良質な骨材の選定は、コンクリートの強度に大きく影響します。
Việc lựa chọn cốt liệu chất lượng tốt ảnh hưởng lớn đến cường độ của bê tông.
ろっこつ
Xương sườn
Hán Việt: Lặc cốt
交通事故で肋骨を数本骨折し、緊急手術が必要となった。
Do tai nạn giao thông, tôi đã bị gãy vài xương sườn và cần phẫu thuật cấp cứu.
ろこつ
lộ liễu, trắng trợn; biểu hiện ý đồ hoặc cảm xúc quá trực tiếp
Hán Việt: Lộ Cốt
彼は露骨に不満そうな顔をした。
Anh ấy lộ rõ vẻ mặt bất mãn.
そこつざい
Cốt liệu lớn (sỏi, đá dăm) trong bê tông.
Hán Việt: Thô Cốt Tài
粗骨材の最大寸法は、コンクリートの強度と施工性に影響します。
Kích thước lớn nhất của cốt liệu lớn ảnh hưởng đến cường độ và tính công tác của bê tông.
かいほうこっせつ
Gãy xương hở (xương gãy xuyên qua da hoặc vết thương hở thông ra ngoài, có nguy cơ nhiễm trùng cao).
Hán Việt: Khai Phóng Cốt Triết
バイク事故の被害者は、足に開放骨折を負い、緊急手術で処置された。
Nạn nhân vụ tai nạn xe máy bị gãy xương hở ở chân và đã được phẫu thuật cấp cứu.
はくりこっせつ
Gãy xương bong điểm bám (avulsion fracture), gãy bong mảnh. Xảy ra khi một mảnh xương nhỏ bị tách ra khỏi xương chính bởi lực kéo mạnh của gân hoặc dây chằng.
Hán Việt: Bóc ly cốt chiết
転倒により足首に強い衝撃を受け、剥離骨折と診断された。
Do ngã và chịu va chạm mạnh vào mắt cá chân, bệnh nhân được chẩn đoán bị gãy xương bong điểm bám.
なんこつそんしょう
Tổn thương sụn / Hư hại sụn.
Hán Việt: Nhuyễn cốt tổn thương
スポーツ中の転倒により、膝の軟骨損傷と診断された。
Anh ấy được chẩn đoán bị tổn thương sụn đầu gối do bị ngã khi chơi thể thao.
ろっこつこっせつ
Gãy xương sườn
Hán Việt: Lặc Cốt Cốt Triết
交通事故で複数の肋骨骨折を負い、緊急手術が必要となった。
Do tai nạn giao thông, bệnh nhân bị gãy nhiều xương sườn và cần phẫu thuật cấp cứu.
ふくざつこっせつ
Gãy xương phức tạp (gãy xương hở, gãy vụn, nhiều mảnh)
Hán Việt: Phức tạp cốt chiết
彼はバイク事故で右足に複雑骨折を負い、緊急手術が必要となった。
Anh ấy bị gãy xương phức tạp ở chân phải do tai nạn xe máy và cần phẫu thuật cấp cứu.
らせんこっせつ
Gãy xương xoắn (fracture xoắn)
Hán Việt: Cốt Triết (cho 骨折)
高所からの落下により、脛骨にラセン骨折を負った。
Do ngã từ trên cao, bệnh nhân bị gãy xương xoắn ở xương chày.
かいほうせいこっせつ
Gãy xương hở (loại gãy xương mà đầu xương gãy xuyên qua da hoặc vết thương thông ra ngoài, có nguy cơ nhiễm trùng cao, cần phẫu thuật cấp cứu).
Hán Việt: Khai Phóng Tính Cốt Chiết
交通事故で患者は左脛骨の**開放性骨折**を負い、緊急手術が必要となった。
Bệnh nhân bị **gãy xương hở** xương chày trái do tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.