窓口
まどぐち
Cửa bán vé, quầy
Hán Việt: SONG KHẨU
駅の窓口。
Quầy vé nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 口 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 窓口 (まどぐち) – Cửa bán vé, quầy.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
窓口 → まどぐち
口実 → こうじつ
口述 → こうじゅつ
口腔 → こうくう
口耳 → くちじ
口数 → こうすう
16 mục hiển thị
まどぐち
Cửa bán vé, quầy
Hán Việt: SONG KHẨU
駅の窓口。
Quầy vé nhà ga.
こうじつ
cớ, lý do viện cớ
この資料では、口実について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về cớ, lý do viện cớ.
こうじゅつ
Truyền miệng
Hán Việt: Khẩu Thuật
口述(こうじゅつ)試験(しけん)を受ける(うける)。
Tham gia kỳ thi vấn đáp (truyền miệng).
こうくう
Khoang miệng, hốc miệng (oral cavity)
Hán Việt: Khẩu khoang
口腔内に炎症の兆候が見られます。
Có dấu hiệu viêm nhiễm trong khoang miệng.
くちじ
tin đồn, lời nói
Hán Việt: miệng tai
口耳(くちじ)に聞いた話
Câu chuyện tôi nghe từ tin đồn
こうすう
số lượng người
Hán Việt: khẩu số
家族(かぞく)の口数(こうすう)は5人(にん)です
Số lượng người trong gia đình là 5 người
かいこうぶ
Lỗ mở, ô trống (trong tường, sàn, trần cho cửa đi, cửa sổ, trục kỹ thuật, v.v.).
Hán Việt: Khai Khẩu Bộ
図面上の開口部の寸法と位置を再確認してください。
Vui lòng xác nhận lại kích thước và vị trí của các lỗ mở trên bản vẽ.
くどく
Tán tỉnh, cưa cẩm, ve vãn (ai đó); thuyết phục, dụ dỗ (trong ngữ cảnh tình cảm).
Hán Việt: KHẨU THUYẾT
彼は彼女を口説き落とそうと必死だった。
Anh ấy đã cố gắng hết sức để cưa đổ cô ấy.
てんけんこう
Cửa kiểm tra, cửa thăm (dùng để kiểm tra, bảo trì các hệ thống bên trong tường, trần, sàn).
Hán Việt: Điểm Kiển Khẩu
天井裏の配管を点検するために、点検口の位置を確認する。
Xác nhận vị trí cửa kiểm tra để kiểm tra đường ống bên trong trần nhà.
じょうしゃぐち
Cửa lên xe, cổng lên tàu/phương tiện.
Hán Việt: Thừa Xa Khẩu
バスは乗車口から乗って、降車口から降りてください。
Xe buýt xin mời lên từ cửa lên xe và xuống từ cửa xuống xe.
くちやくそく
Lời hứa suông, lời hứa bằng miệng (không có giấy tờ, không ràng buộc chính thức).
Hán Việt: Khẩu Ước Thúc
彼の口約束はいつも守られないから、もう信じない。
Lời hứa suông của anh ấy lúc nào cũng không được giữ, nên tôi không tin nữa.
こうしゃぐち
Cửa xuống xe, cửa ra (trên xe buýt, tàu điện)
Hán Việt: GIÁNG XA KHẨU
ドア付近に立ち止まらず、降車口を塞がないでください。
Xin đừng đứng lại gần cửa và đừng chắn lối ra.
くちづけ
Nụ hôn, cái hôn
Hán Việt: Khẩu Phó
彼からの初めての口付けは、忘れられない思い出だ。
Nụ hôn đầu tiên từ anh ấy là một kỷ niệm không thể quên.
こうないえん
Viêm loét miệng, nhiệt miệng
Hán Việt: Khẩu Nội Viêm
抗がん剤治療の副作用で口内炎ができてしまいました。
Tôi bị viêm loét miệng do tác dụng phụ của liệu pháp hóa trị.
ひとくちだい
Miếng vừa ăn, kích thước một miếng
Hán Việt: Nhất khẩu đại
ご飯を一口大に切って、利用者様に提供しましょう。
Hãy cắt cơm thành miếng vừa ăn và phục vụ cho người sử dụng.
ぎんこうこうざ
tài khoản ngân hàng
Hán Việt: NGÂN HÀNG KHẨU TỌA
銀行での手続きについて「銀行口座」を使って話した。
Tôi dùng “銀行口座” để nói về thủ tục ở ngân hàng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.