答える
こたえる
trả lời
Hán Việt: ĐÁP
先生の質問に答えます。
Tôi trả lời câu hỏi của thầy/cô.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · Bài 39 · N4
Tổng hợp 39 mục từ vựng và 4 mục ngữ pháp của Bài 39 từ dữ liệu JLPT180. Xem nhanh tại đây rồi mở từng kho để học đầy đủ.
Xem trước tối đa 18 mục
こたえる
trả lời
Hán Việt: ĐÁP
先生の質問に答えます。
Tôi trả lời câu hỏi của thầy/cô.
やける
cháy; được nướng/chín; bị nắng cháy
Hán Việt: THIÊU
パンがよく焼けました。
Bánh mì đã được nướng chín ngon.
とおる
đi qua
Hán Việt: THÔNG
この道を通ると、駅に出ます。
Nếu đi qua đường này thì sẽ ra ga.
しぬ
chết
事故で人が死んだニュースを聞きました。
Tôi đã nghe tin có người chết vì tai nạn.
ngạc nhiên, giật mình
大きな音がして、びっくりしました。
Có tiếng động lớn nên tôi giật mình.
thất vọng
試験に失敗して、がっかりしました。
Tôi thất vọng vì thi trượt.
あんしんする
yên tâm
Hán Việt: AN TÂM
母の病気がよくなって、安心しました。
Bệnh của mẹ tốt lên nên tôi yên tâm.
ちこくする
đến muộn, trễ
電車が止まって、会社に遅刻しました。
Tàu dừng nên tôi đi làm trễ.
そうたいする
về sớm
Hán Việt: TẢO THOÁI
熱があるので、学校を早退します。
Vì bị sốt nên tôi về sớm khỏi trường.
りこんする
ly hôn
両親は私が子どものころ離婚しました。
Bố mẹ tôi ly hôn khi tôi còn nhỏ.
ふくざつ
phức tạp
Hán Việt: PHỨC TẠP
この機械の操作は複雑です。
Thao tác của máy này phức tạp.
じゃま
cản trở, vướng víu
Hán Việt: TÀ MA
荷物が邪魔で、ドアが開けられません。
Hành lý vướng nên không mở cửa được.
きたない
bẩn
Hán Việt: Ô
この部屋は汚いので、掃除しましょう。
Phòng này bẩn nên hãy dọn dẹp.
かなしい
buồn
Hán Việt: BI
友達が遠くへ行って、悲しいです。
Bạn đi xa nên tôi buồn.
はずかしい
xấu hổ
みんなの前で間違えて、恥ずかしかったです。
Tôi sai trước mọi người nên đã xấu hổ.
たいふう
bão
Hán Việt: ĐÀI PHONG
台風で電車が止まりました。
Tàu điện đã dừng vì bão.
かじ
hỏa hoạn
Hán Việt: HỎA SỰ
近所で火事がありました。
Gần nhà đã có hỏa hoạn.
じこ
tai nạn
Hán Việt: SỰ CỐ
駅の近くで事故がありました。
Gần ga đã có tai nạn.
Xem trước tối đa 10 mẫu
vì A nên B, với sắc thái giải thích tương đối mềm
用事があるので、先に帰ります。
Vì có việc nên tôi về trước.
do/vì nguyên nhân N
病気で会社を休みました。
Tôi nghỉ làm vì bệnh.
vì trạng thái A nên dẫn đến cảm xúc hoặc kết quả B
部屋が暑くて、眠れませんでした。
Vì căn phòng nóng nên tôi đã không ngủ được.
do hành động hoặc tình trạng V nên dẫn đến cảm xúc/kết quả
ニュースを聞いて、びっくりしました。
Nghe tin đó, tôi rất ngạc nhiên.
Trang này gom hai intent thường đi cùng nhau: từ vựng và ngữ pháp của cùng một bài. Khi cần xem toàn bộ danh sách hoặc từng mẫu chi tiết, hãy dùng hai trang con phía trên thay vì tạo thêm bản sao nội dung.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của dữ liệu.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.