歩留まり
ぶどまり
tỷ lệ đạt
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 60 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Chỉ số / kích thước trong ngành Bán dẫn, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
60 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
ぶどまり
tỷ lệ đạt
しんらいせい
độ tin cậy
けっかんみつど
mật độ khuyết tật
せいじょうど
độ sạch
でんきとくせい
đặc tính điện
ちゅうにゅうりょう
liều cấy ion
けんまそくど
tốc độ đánh bóng
ドーズりょう
dose
じょきょそくど
tốc độ loại bỏ vật liệu
クリーンど
cấp độ sạch phòng sạch
けんまりょう
lượng vật liệu đánh bóng
かそくでんあつ
điện áp gia tốc
とうたつあつりょく
áp suất chân không đạt được
ちゅうにゅうかくど
góc cấy ion
しんくうど
mức chân không
cleanroom class
あつりょく
áp suất
びりゅうし
hạt vi mô
テストじかん
thời gian test
せんぷく
độ rộng đường mạch
そうちかどうりつ
tỷ lệ vận hành thiết bị
おんど
nhiệt độ
かどうりつ
tỷ lệ hoạt động
しつど
độ ẩm
たいあつ
khả năng chịu điện áp
まくあつ
độ dày màng
こうていのうりょく
năng lực quá trình
こしょうりつ
tỷ lệ hỏng
ふじゅんぶつのうど
nồng độ tạp chất
ようあつ
áp suất dương
せいまくそくど
tốc độ deposition
のうどぶんぷ
phân bố nồng độ
いちあわせせいど
độ chính xác alignment
さあつ
chênh áp
たいせきそくど
tốc độ lắng đọng
けんまあつりょく
áp lực đánh bóng
しょうてんしんど
depth of focus
やくえきのうど
nồng độ hóa chất
かいてんそくど
tốc độ quay
かいぞうど
độ phân giải
はいせんていこう
điện trở interconnect
そくていせいど
độ chính xác đo
overlay alignment
じゅみょう
tuổi thọ
そくていごさ
sai số đo
せんじょうじかん
thời gian rửa
アールシーちえん
RC delay
さいげんせい
tính lặp lại/reproducibility
かそくけいすう
hệ số gia tốc
ガスりゅうりょう
lưu lượng khí
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.