フォトリソグラフィ
quang khắc
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 170 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Bán dẫn, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
170 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/4
quang khắc
せんじょうこうてい
công đoạn rửa
かがくきかいけんま
đánh bóng cơ hóa
dry etching
lithography
はくまく
màng mỏng
しんくう
chân không
khắc ăn mòn
bond dây
ウェットせんじょう
rửa ướt
けんま
đánh bóng
wet etching
せいぞうライン
dây chuyền sản xuất
ふじゅんぶつ
tạp chất
photomask
シーブイディー
chemical vapor deposition
せいまく
tạo màng, lắng đọng màng
gắn die
ドライせんじょう
rửa khô
plasma etching
こうてい
công đoạn
dopant
reticle
かがくきそうせいちょう
chemical vapor deposition
đúc phủ khuôn
ウェハせんじょう
rửa wafer
アールシーエーせんじょう
rửa RCA
はんのうせいイオンエッチング
reactive ion etching
せいさんかんり
quản lý sản xuất
mẫu mask
エルピーシーブイディー
low-pressure CVD
dry pump
pha tạp
やくえきせんじょう
rửa bằng hóa chất
アールアイイー
reactive ion etching
せいさんけいかく
kế hoạch sản xuất
ピーイーシーブイディー
plasma-enhanced CVD
ターボぶんしポンプ
bơm turbo phân tử
ろこう
quang khắc/phơi sáng
じゅんすいせんじょう
rửa bằng nước siêu sạch
いほうせいエッチング
anisotropic etching
lot sản xuất
ちゅうにゅうエネルギー
năng lượng cấy
エーエルディー
atomic layer deposition
はいき
hút/xả khí
げんぞう
hiện ảnh quang khắc
ぜんこうてい
công đoạn trước/frontend wafer process
とうほうせいエッチング
isotropic etching
おんしつどかんり
quản lý nhiệt độ và độ ẩm
げんしそうたいせき
atomic layer deposition
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.