炭素鋼
たんそこう
thép cacbon
Đang hội tụ linh khí…
Cơ khí
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Vật liệu cơ khí trong ngành Cơ khí, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
たんそこう
thép cacbon
ごうきんこう
thép hợp kim
ステンレスこう
thép không gỉ
こうぐこう
thép dụng cụ
ちゅうてつ
gang
ねずみちゅうてつ
gang xám
ダクタイルちゅうてつ
gang cầu
アルミニウムごうきん
hợp kim nhôm
どうごうきん
hợp kim đồng
おうどう
đồng thau
せいどう
đồng thiếc/bronze
チタンごうきん
hợp kim titan
じゅし
nhựa
nhựa kỹ thuật
やきいれ
tôi cứng
やきもどし
ram
やきなまし
ủ
やきならし
thường hóa
しんたん
thấm cacbon
ちっか
thấm nitơ
ひょうめんこうか
hóa cứng bề mặt
かたさ
độ cứng
ひっぱりつよさ
độ bền kéo
のびりつ
độ giãn dài phần trăm
じんせい
độ dai
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
60 từ · Cơ khí
51 từ · Cơ khí
47 từ · Cơ khí
48 từ · Cơ khí
53 từ · Cơ khí
35 từ · Cơ khí
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.