植栽計画
しょくさいけいかく
kế hoạch cây xanh
Đang hội tụ linh khí…
Kiến trúc & thiết kế
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Cảnh quan & ngoại vi trong ngành Kiến trúc & thiết kế, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
しょくさいけいかく
kế hoạch cây xanh
りょくち
khu cây xanh
こうぼく
cây thân gỗ cao
ちゅうぼく
cây thân gỗ cỡ trung
ていぼく
cây bụi thấp
ちひしょくぶつ
cây phủ nền
しばふ
thảm cỏ
いけがき
hàng rào cây
しょくさいます
bồn cây
うすいしんとう
thấm nước mưa
うすいしんとうます
hố thấm nước mưa
とうすいせいほそう
mặt lát thấm nước
ほそう
lát/mặt đường
gạch block interlocking
ghế ngoài trời
cọc chắn xe
くるまどめ
chặn xe
あんないサイン
biển chỉ dẫn
ゆうどうサイン
biển dẫn hướng
がいとう
đèn ngoài trời
ていえん
vườn cảnh quan
すいけい
cảnh quan mặt nước
ひろば
quảng trường/sân mở
こうかいくうち
không gian trống công cộng theo quy hoạch
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
54 từ · Kiến trúc & thiết kế
45 từ · Kiến trúc & thiết kế
45 từ · Kiến trúc & thiết kế
41 từ · Kiến trúc & thiết kế
27 từ · Kiến trúc & thiết kế
25 từ · Kiến trúc & thiết kế
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Kiến trúc & thiết kế được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.