居間
いま
phòng khách sinh hoạt
Đang hội tụ linh khí…
Kiến trúc & thiết kế
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Không gian & phòng chức năng trong ngành Kiến trúc & thiết kế, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
いま
phòng khách sinh hoạt
phòng/khu ăn
だいどころ
bếp
しんしつ
phòng ngủ
しゅしんしつ
phòng ngủ chính
こどもしつ
phòng trẻ em
せんめんしつ
phòng rửa mặt
だついしつ
phòng thay đồ trước tắm
よくしつ
phòng tắm
べんじょ
nhà vệ sinh
しゅうのう
không gian lưu trữ
なんど
phòng kho nhỏ
しょさい
phòng làm việc/đọc sách
じむしつ
văn phòng
かいぎしつ
phòng họp
おうせつしつ
phòng tiếp khách
そうこ
kho
きかいしつ
phòng máy
でんきしつ
phòng điện
ちゅうおうかんししつ
phòng giám sát trung tâm
かんりしつ
phòng quản lý
きゅうけいしつ
phòng nghỉ
こういしつ
phòng thay đồ
きゅうとうしつ
phòng pantry/cấp nước nóng
たもくてきしつ
phòng đa năng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
54 từ · Kiến trúc & thiết kế
45 từ · Kiến trúc & thiết kế
45 từ · Kiến trúc & thiết kế
41 từ · Kiến trúc & thiết kế
27 từ · Kiến trúc & thiết kế
25 từ · Kiến trúc & thiết kế
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Kiến trúc & thiết kế được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.