玄関
げんかん
sảnh/cửa vào nhà
Đang hội tụ linh khí…
Kiến trúc & thiết kế
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Nhà ở & căn hộ trong ngành Kiến trúc & thiết kế, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
げんかん
sảnh/cửa vào nhà
げんかんどま
sàn đất/sàn lát thấp ở lối vào
あがりかまち
gờ/bậc chuyển từ sảnh giày dép lên sàn nhà
エルディーケー
không gian khách-ăn-bếp
phòng khách
ようしつ
phòng kiểu phương Tây
わしつ
phòng kiểu Nhật
おしいれ
tủ âm kiểu Nhật
tủ quần áo
phòng thay đồ/tủ walk-in
kho thực phẩm cạnh bếp
tủ/phòng để giày bước vào được
かじしつ
phòng làm việc nhà
khu tiện ích giặt giũ/việc nhà
せんたくきおきば
chỗ đặt máy giặt
ban công phụ phục vụ
せんようにわ
sân vườn riêng của căn hộ
せんゆうぶぶん
phần sở hữu/sử dụng riêng
きょうようろうか
hành lang chung
きょうようかいだん
cầu thang chung
じゅうこ
đơn vị căn hộ
まどり
bố trí mặt bằng phòng
căn hộ một phòng
căn hộ thông tầng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
54 từ · Kiến trúc & thiết kế
45 từ · Kiến trúc & thiết kế
45 từ · Kiến trúc & thiết kế
41 từ · Kiến trúc & thiết kế
27 từ · Kiến trúc & thiết kế
25 từ · Kiến trúc & thiết kế
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Kiến trúc & thiết kế được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.