食材を切る
しょくざいをきる
cắt nguyên liệu
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Cắt thái & dao bếp trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
しょくざいをきる
cắt nguyên liệu
なきりぼうちょう
dao cắt rau
ぎゅうとう
dao chef kiểu Tây
でばぼうちょう
dao Deba
dao nhỏ
きる
cắt
きざむ
băm/thái nhỏ
みじんぎり
băm nhỏ
うすぎり
thái lát mỏng
ほうちょう
dao bếp
あつぎり
thái lát dày
まないた
thớt
せんぎり
thái sợi
わぎり
cắt khoanh
はんげつぎり
cắt bán nguyệt
らんぎり
cắt miếng không đều
かくぎり
cắt hạt lựu/khối
そぎぎり
thái xéo mỏng
gọt thái mỏng kiểu sasagaki
ほうちょうとぎ
mài dao
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.