肉を焼く
にくをやく
nướng/áp chảo thịt
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Phương pháp nấu trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
にくをやく
nướng/áp chảo thịt
あぶらであげる
chiên ngập dầu
あげる
chiên ngập dầu
むす
hấp
やく
nướng/áp chảo
いためる
xào
にる
ninh/nấu
たく
nấu cơm/nấu bằng hấp thụ nước
ゆでる
luộc
あえる
trộn/nêm trộn
つける
ngâm/ướp
やきあげる
nướng chín hoàn tất
にこむ
hầm/ninh kỹ
ひかげん
mức lửa
ゆどおし
trụng nước nóng
したゆで
luộc sơ
あぶらどおし
chiên/trụng dầu sơ
ゆせん
đun cách thủy
じかび
lửa trực tiếp
よわび
lửa nhỏ
ちゅうび
lửa vừa
つよび
lửa lớn
かねつ
gia nhiệt
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.