会計
かいけい
thanh toán
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Thu ngân & thanh toán trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
かいけい
thanh toán
quầy/máy tính tiền
りょうしゅうしょ
biên nhận
でんぴょう
phiếu tính tiền
わりかん
chia tiền
げんきん
tiền mặt
thẻ tín dụng
でんしマネー
tiền điện tử
おつり
tiền thừa
うりあげ
doanh thu
せいさん
quyết toán
めんぜい
miễn thuế
ポスレジ
máy POS
ごうけいきんがく
tổng tiền
しょうけい
tạm tính
ぜいこみ
đã gồm thuế
ぜいぬき
chưa gồm thuế
しょうひぜい
thuế tiêu dùng
キューアールコードけっさい
thanh toán QR
hóa đơn máy
こべつかいけい
thanh toán riêng từng người
いっかつかいけい
thanh toán gộp
レジしめ
chốt quầy tiền
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.