ハイブリッド車
ハイブリッドしゃ
xe hybrid
Đang hội tụ linh khí…
Ô tô
Trang này tập trung vào 35 thuật ngữ thuộc chủ đề Hybrid, EV & điện cao áp trong ngành Ô tô, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
35 từ · tối đa 50 từ/trang
ハイブリッドしゃ
xe hybrid
でんきじどうしゃ
xe điện EV
イーブイ
xe điện
エイチイーブイ
xe hybrid HEV
ピーエイチイーブイ
xe hybrid sạc ngoài PHEV
くどうようでんどうき
mô tơ điện dẫn động
mô tơ-máy phát
bộ nghịch lưu inverter
bộ biến đổi điện áp
こうでんあつバッテリ
pin điện áp cao
くどうようちくでんち
ắc quy/pin tích điện dẫn động
こうでんあつかいろ
mạch điện áp cao
こうでんあつケーブル
cáp điện áp cao
service plug ngắt mạch cao áp
tay cắm ngắt mạch cao áp
ぜつえんてぶくろ
găng tay cách điện
ぜつえんていこう
điện trở cách điện
ぜつえんていこうけい
máy đo điện trở cách điện
こうでんあつしゃだん
ngắt điện áp cao
ざんりゅうでんあつ
điện áp dư
かいせいブレーキ
phanh tái sinh
かいせいせいどう
hãm tái sinh
バッテリれいきゃく
làm mát pin
エスオーシー
mức sạc pin (state of charge)
エスオーエイチ
tình trạng sức khỏe pin
じゅうでんぐち
cổng sạc
しゃさいじゅうでんき
bộ sạc trên xe
きゅうそくじゅうでん
sạc nhanh
ふつうじゅうでん
sạc thường
じゅうでんコネクタ
đầu nối sạc
ディーシーディーシーコンバータ
bộ chuyển đổi DC-DC
でんどうコンプレッサ
máy nén điều hòa điện
サービスプラグをはずす
tháo service plug cao áp
むでんあつをかくにんする
xác nhận không còn điện áp
ぜつえんてぶくろをちゃくようする
mang găng cách điện
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Ô tô
23 từ · Ô tô
24 từ · Ô tô
44 từ · Ô tô
20 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Ô tô được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.