エアコン
điều hòa không khí ô tô
Đang hội tụ linh khí…
Ô tô
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Điều hòa & sưởi trong ngành Ô tô, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
điều hòa không khí ô tô
くうちょうそうち
hệ thống điều hòa không khí
máy nén điều hòa
dàn nóng điều hòa
dàn lạnh điều hòa
ぼうちょうべん
van tiết lưu
れいばい
môi chất lạnh
れいばいガス
gas lạnh
れいばいりょう
lượng môi chất lạnh
ていあつがわ
phía áp thấp
こうあつがわ
phía áp cao
két sưởi
mô tơ quạt gió cabin
lọc gió điều hòa/cabin
ないきじゅんかん
tuần hoàn gió trong
がいきどうにゅう
lấy gió ngoài
chế độ sấy kính
おんどセンサ
cảm biến nhiệt độ
にっしゃセンサ
cảm biến bức xạ mặt trời
điều hòa tự động
れいばいかいしゅうそうち
máy thu hồi môi chất lạnh
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Ô tô
23 từ · Ô tô
24 từ · Ô tô
44 từ · Ô tô
20 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Ô tô được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.