燃料系統
ねんりょうけいとう
hệ thống nhiên liệu
Đang hội tụ linh khí…
Ô tô
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Nhiên liệu & cung cấp nhiên liệu trong ngành Ô tô, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
ねんりょうけいとう
hệ thống nhiên liệu
ねんりょうタンク
bình nhiên liệu
ねんりょうポンプ
bơm nhiên liệu
ねんりょうはいかん
đường ống nhiên liệu
kim phun nhiên liệu
kim phun nhiên liệu
ống rail nhiên liệu
ねんあつ
áp suất nhiên liệu
ねんあつレギュレータ
bộ điều áp nhiên liệu
こうあつポンプ
bơm cao áp
hệ thống common rail
ねんりょうふんしゃそうち
hệ thống phun nhiên liệu
ちょくふん
phun nhiên liệu trực tiếp
ポートふんしゃ
phun nhiên liệu tại cửa nạp
ねんりょうもれ
rò rỉ nhiên liệu
ねんりょうざんりょう
lượng nhiên liệu còn lại
ねんりょうけい
đồng hồ nhiên liệu
きゅうゆぐち
cửa nạp nhiên liệu
ねんりょうキャップ
nắp bình nhiên liệu
じょうはつガス
hơi nhiên liệu bay hơi
bầu than hoạt tính EVAP
van purge hệ thống EVAP
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Ô tô
23 từ · Ô tô
24 từ · Ô tô
44 từ · Ô tô
20 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Ô tô được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.