Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Xây dựng & thi công

Từ vựng tiếng Nhật ngành Xây dựng & thi công: nhóm Vật liệu

Trang này tập trung vào 116 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành Xây dựng & thi công, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

116thuật ngữ
23chủ đề trong ngành

Nhóm Vật liệu · Xây dựng & thi công

116 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 3/3

合成高分子系ルーフィングシート防水

ごうせいこうぶんしけいルーフィングシートぼうすい

chống thấm màng sheet polymer tổng hợp

補強材

ほきょうざい

vật liệu gia cường trong tấm ALC

支持構造部材

しじこうぞうぶざい

cấu kiện kết cấu đỡ tấm ALC

下地鋼材

したじこうざい

thép nền/khung phụ để lắp ALC

トルシア形高力ボルト

トルシアがたこうりょくボルト

bu lông cường độ cao kiểu torshear

普通ポルトランドセメント

ふつうポルトランドセメント

xi măng Portland thường

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...