Đang hội tụ linh khí…

Xây dựng & thi công

Từ vựng tiếng Nhật ngành Xây dựng & thi công: nhóm Vật liệu

Trang này tập trung vào 116 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành Xây dựng & thi công, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

116thuật ngữ
23chủ đề trong ngành

Nhóm Vật liệu · Xây dựng & thi công

116 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 3/3

合成高分子系ルーフィングシート防水

ごうせいこうぶんしけいルーフィングシートぼうすい

chống thấm màng sheet polymer tổng hợp

補強材

ほきょうざい

vật liệu gia cường trong tấm ALC

支持構造部材

しじこうぞうぶざい

cấu kiện kết cấu đỡ tấm ALC

下地鋼材

したじこうざい

thép nền/khung phụ để lắp ALC

トルシア形高力ボルト

トルシアがたこうりょくボルト

bu lông cường độ cao kiểu torshear

普通ポルトランドセメント

ふつうポルトランドセメント

xi măng Portland thường

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...