事情
じじょう
Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình
Hán Việt: SỰ TÌNH
彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。
Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 事 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 事情 (じじょう) – Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
事情 → じじょう
執事 → しつじ
事象 → じしょう
見事 → みごと
行事 → ぎょうじ
人事 → じんじ
16 mục hiển thị
じじょう
Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình
Hán Việt: SỰ TÌNH
彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。
Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.
しつじ
Quản gia, người quản lý, người phục vụ cấp cao có trách nhiệm quản lý và phục vụ khách hàng (đặc biệt là khách VIP) một cách cá nhân và chu đáo trong môi trường sang trọng.
Hán Việt: Chấp sự
執事がお客様のチェックイン手続きを承ります。
Quản gia sẽ tiếp nhận thủ tục nhận phòng của quý khách.
じしょう
Sự việc, hiện tượng, sự cố (trong IT, thường là vấn đề cần điều tra)
Hán Việt: Sự Tượng
報告された事象について、発生原因を調査中です。
Chúng tôi đang điều tra nguyên nhân phát sinh của sự cố đã được báo cáo.
みごと
xuất sắc, đáng khâm phục; hoàn toàn và gọn gàng đến mức gây ấn tượng
Hán Việt: Hiện Sự
選手は見事な演技で優勝した。
Vận động viên giành chức vô địch bằng phần trình diễn xuất sắc.
じじょう
Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình
Hán Việt: SỰ TÌNH
彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。
Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.
ぎょうじ
sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức theo lịch, phong tục hay trường học
地域の伝統行事に参加した。
Tôi tham gia sự kiện truyền thống của địa phương.
じんじ
công việc quản lý nhân sự; quyết định bổ nhiệm, điều động
人事部が採用面接を担当する。
Phòng nhân sự phụ trách phỏng vấn tuyển dụng.
ことがら
sự việc, nội dung hoặc vấn đề được đề cập
契約に関する重要な事柄を確認する。
Xác nhận những vấn đề quan trọng liên quan đến hợp đồng.
えそらごと
Chuyện viển vông, chuyện hão huyền, không có thật, giấc mơ hão
Hán Việt: Hội Không Sự
私たちの遠距離恋愛は、いつか終わる絵空事ではないと信じている。
Em tin rằng tình yêu xa của chúng ta không phải là một chuyện viển vông sẽ kết thúc lúc nào đó.
ふしょうじ
Vụ bê bối, việc làm sai trái, hành vi đáng xấu hổ (thường ám chỉ việc làm sai trái trong nội bộ tổ chức, công ty gây ảnh hưởng xấu đến uy tín).
Hán Việt: Bất Tường Sự
大企業の不祥事が連日報道され、国民の信頼が失われた。
Vụ bê bối của một công ty lớn được đưa tin liên tục hàng ngày, khiến niềm tin của người dân bị mất.
とっぱつじこ
Tai nạn/sự cố bất ngờ, đột ngột xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước rõ ràng.
Hán Việt: Đột phát sự cố
突発事故に備え、緊急連絡体制を常に確認しておく必要があります。
Để chuẩn bị cho các tai nạn bất ngờ, cần phải luôn xác nhận hệ thống liên lạc khẩn cấp.
ししょうじこ
Tai nạn gây chết người hoặc thương tích (Fatal or injury accident)
Hán Việt: Tử thương sự cố
当現場では過去に死傷事故は発生しておりませんが、常に気を引き締めて作業しましょう。
Tại công trường này chưa từng xảy ra tai nạn chết người hoặc bị thương, nhưng hãy luôn cảnh giác khi làm việc.
ふたいこうじ
Công việc phụ trợ, công việc đi kèm (các công việc nhỏ hơn hoặc hỗ trợ cho công trình chính, thường được bao gồm trong hợp đồng hoặc bản vẽ).
Hán Việt: Phụ Đới Công Sự
メインの建物工事だけでなく、外構や電気の附帯工事も合わせて発注されました。
Không chỉ công trình xây dựng chính mà cả các công việc phụ trợ như ngoại thất và điện cũng được đặt hàng cùng lúc.
けねんじこう
Các vấn đề đáng lo ngại, các điểm cần lưu ý/quan tâm.
Hán Việt: Huyền Niệm Sự Hạng
プロジェクトの引継ぎミーティングで、懸念事項をすべて共有しました。
Chúng tôi đã chia sẻ tất cả các vấn đề đáng lo ngại trong cuộc họp bàn giao dự án.
せいやくじこう
Các ràng buộc, điều kiện hạn chế (ví dụ: về thời gian, ngân sách, công nghệ, môi trường, v.v.) mà một dự án hoặc hệ thống phải tuân thủ.
Hán Việt: Chế Ước Sự Hạng
この設計では、既存システムの互換性という制約事項があります。
Thiết kế này có ràng buộc về tính tương thích với hệ thống hiện có.
せいげんじこう
Các điểm hạn chế, điều khoản hạn chế, giới hạn
Hán Việt: Chế Hạn Sự Hạng
このシステムは、特定のOSバージョンでのみ動作するという制限事項があります。
Hệ thống này có một hạn chế là chỉ hoạt động trên các phiên bản OS cụ thể.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.