Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 利 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 利器 (りき) – Dụng cụ sắc bén; trong y học, thường dùng để chỉ các dụng cụ phẫu thuật sắc nhọn như dao mổ, kéo..

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

利器りき

利害りがい

利口りこう

有利ゆうり

勝利しょうり

利子りし

Từ có chứa Kanji 利

16 mục hiển thị

利器

りき

Dụng cụ sắc bén; trong y học, thường dùng để chỉ các dụng cụ phẫu thuật sắc nhọn như dao mổ, kéo.

Hán Việt: Lợi khí

外科医は滅菌された利器を慎重に選び、手術を開始した。

Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận chọn dụng cụ sắc bén đã được khử trùng và bắt đầu ca mổ.

利害

りがい

lợi ích và thiệt hại; quyền lợi thực tế có thể được hoặc mất

Hán Việt: LỢI HẠI

この問題では両国の利害が一致している。

Trong vấn đề này, lợi ích của hai nước trùng nhau.

利口

りこう

thông minh, lanh lợi; biết nghe lời (thường nói về trẻ em hoặc động vật)

Hán Việt: LỢI KHẨU

あの子は利口で、一度説明すればすぐ理解する。

Đứa trẻ đó rất lanh lợi, chỉ cần giải thích một lần là hiểu ngay.

有利

ゆうり

có lợi, thuận lợi; tạo ưu thế

Hán Việt: HỮU LỢI

経験がある人のほうが採用では有利だ。

Trong tuyển dụng, người có kinh nghiệm sẽ có lợi thế hơn.

勝利

しょうり

chiến thắng trong cuộc thi, trận đấu, cuộc chiến hoặc sự cạnh tranh

Hán Việt: Thắng lợi

チームは延長戦の末、重要な試合に勝利した。

Đội giành chiến thắng trong trận đấu quan trọng sau hiệp phụ.

利子

りし

tiền lãi phát sinh từ khoản vay hoặc tiền gửi, thường tính theo tỷ lệ

この預金には年一パーセントの利子が付く。

Khoản tiền gửi này được hưởng lãi suất một phần trăm mỗi năm.

利息

りそく

tiền lãi phải trả hoặc được nhận trong một khoảng thời gian

元金と利息を合わせて返済する。

Hoàn trả cả tiền gốc lẫn tiền lãi.

砂利

じゃり

đá sỏi nhỏ dùng để rải đường, làm nền hoặc trộn bê tông

駐車場に新しい砂利を敷いた。

Người ta đã rải sỏi mới ở bãi đỗ xe.

利便性

りべんせい

Tính tiện lợi, sự tiện nghi, sự thuận tiện.

Hán Việt: Lợi tiện tính

ラッシュアワー時の電車の**利便性**を向上させるには、増便が不可欠だ。

Để nâng cao **tính tiện lợi** của tàu điện vào giờ cao điểm, việc tăng chuyến là không thể thiếu.

利己的

りこてき

ích kỷ; chỉ đặt lợi ích của bản thân lên trước

Hán Việt: LỢI KỶ ĐÍCH

自分だけ助かろうとするのは利己的な考えだ。

Chỉ tìm cách cứu riêng mình là một suy nghĩ ích kỷ.

左利き

ひだりきき

người thuận tay trái; đặc tính sử dụng tay trái là chính

彼は左利きなので、はさみを使いにくそうだ。

Anh ấy thuận tay trái nên có vẻ khó dùng chiếc kéo này.

福利厚生

ふくりこうせい

Phúc lợi và đãi ngộ (của nhân viên)

Hán Việt: Phúc Lợi Hậu Sinh

貴社の福利厚生について詳しく教えていただけますか?

Anh/chị có thể cho tôi biết chi tiết về chế độ phúc lợi của quý công ty không?

再利用性

さいりようせい

Tính tái sử dụng, khả năng tái sử dụng.

Hán Việt: Tái Lợi Dụng Tính

システム設計においては、コンポーネントの再利用性を高めることが開発効率向上に繋がります。

Trong thiết kế hệ thống, việc nâng cao tính tái sử dụng của các thành phần sẽ dẫn đến cải thiện hiệu suất phát triển.

利尿作用

りにょうさよう

Tác dụng lợi tiểu

Hán Việt: LỢI NIỆU TÁC DỤNG

この薬には利尿作用があり、服用後は一時的に尿量が増えることがあります。

Thuốc này có tác dụng lợi tiểu, sau khi dùng có thể tạm thời tăng lượng nước tiểu.

顔が利く

かおがきく

có uy tín hoặc quan hệ đủ mạnh để lời nói có tác dụng trong một nơi

彼は地元の業界で顔が利く。

Anh ấy có quan hệ và tiếng nói trong ngành ở địa phương.

利害関係者

りがいかんけいしゃ

Các bên liên quan, các đối tượng có quyền lợi liên quan (stakeholders)

Hán Việt: Lợi Hại Quan Hệ Giả

プロジェクトの成功には、全ての利害関係者のニーズを把握することが不可欠です。

Để dự án thành công, việc nắm bắt nhu cầu của tất cả các bên liên quan là điều cần thiết.

Cách học chữ 利

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...