使命
しめい
Sứ mệnh
Hán Việt: SỨ MỆNH
使命を果たす。
Hoàn thành sứ mệnh.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 命 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 使命 (しめい) – Sứ mệnh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
使命 → しめい
革命 → かくめい
命運 → めいうん
宿命 → しゅくめい
運命 → うんめい
使命感 → しめいかん
14 mục hiển thị
しめい
Sứ mệnh
Hán Việt: SỨ MỆNH
使命を果たす。
Hoàn thành sứ mệnh.
かくめい
Cách mạng
Hán Việt: CÁCH MẠNG
産業革命。
Cách mạng công nghiệp.
めいうん
Vận mệnh / Sinh mệnh
Hán Việt: Mệnh Vận
国の(くにの)命運(めいうん)。
Vận mệnh đất nước.
しゅくめい
Định mệnh
Hán Việt: Tú Mệnh
逃れ(のがれ)られない宿命(しゅくめい)。
Định mệnh không thể trốn thoát.
うんめい
Vận mệnh
Hán Việt: VẬN MỆNH
二人は運命の糸で結ばれている。
Hai người được gắn kết bằng sợi chỉ vận mệnh.
しめいかん
Tinh thần trách nhiệm, ý thức về sứ mệnh; cảm giác về mục đích.
Hán Việt: Sứ Mệnh Cảm
彼は使命感を持って仕事に取り組むため、周囲からの信頼も厚い。
Anh ấy làm việc với tinh thần trách nhiệm cao, nên được mọi người xung quanh rất tin tưởng.
ごようめい
Yêu cầu, chỉ thị, đặt hàng (kính ngữ)
Hán Việt: Ngự Dụng Mệnh
何かご用命がございましたら、遠慮なくお申し付けください。
Nếu có bất kỳ yêu cầu nào, xin quý khách đừng ngần ngại cho chúng tôi biết.
ちめいしょう
Vết thương chí mạng, vết thương gây tử vong
Hán Việt: Chí Mạng Thương
交通事故の被害者は、頭部に致命傷を負い、その場で死亡が確認された。
Nạn nhân tai nạn giao thông đã bị vết thương chí mạng ở đầu và được xác nhận tử vong tại chỗ.
ちめいてき
chí mạng, gây hậu quả quyết định; nghiêm trọng đến mức khó cứu vãn
Hán Việt: TRÍ MỆNH ĐÍCH
その判断ミスが会社に致命的な損害を与えた。
Sai lầm phán đoán đó gây thiệt hại chí mạng cho công ty.
ちめいてきな
Mang tính chí mạng, nghiêm trọng, gây hậu quả chết người (nghĩa đen) hoặc hậu quả cực kỳ nghiêm trọng (nghĩa bóng).
Hán Việt: Chí Mạng Đích
システムの致命的なバグが発見され、リリースが延期されました。
Một lỗi nghiêm trọng (chí mạng) của hệ thống đã được phát hiện và việc phát hành đã bị hoãn lại.
きゅうめいしょち
Biện pháp cứu mạng, thủ thuật cấp cứu (nhằm duy trì sự sống cho bệnh nhân nguy kịch).
Hán Việt: Cứu Mệnh Xứ Trí
事故現場に到着した救急隊員は、直ちに患者に救命処置を開始した。
Nhân viên cấp cứu vừa đến hiện trường tai nạn đã ngay lập tức bắt đầu các biện pháp cứu mạng cho bệnh nhân.
せいめいはんのう
Dấu hiệu sinh tồn (nhịp tim, hơi thở, huyết áp... những phản ứng cho thấy sự sống).
Hán Việt: Sinh Mệnh Phản Ứng
事故現場で、救急隊員は倒れている人の生命反応を確認した。
Tại hiện trường vụ tai nạn, đội cấp cứu đã kiểm tra dấu hiệu sinh tồn của người bị ngã.
きゅうめいきゅうきゅう
Cấp cứu duy trì sự sống; cấp cứu y tế khẩn cấp
Hán Việt: Cứu mệnh cứu cấp
彼は救命救急センターに搬送された。
Anh ấy đã được chuyển đến trung tâm cấp cứu duy trì sự sống.
せいめいいじ
Duy trì sự sống (các biện pháp y tế để đảm bảo các chức năng sống cơ bản như hô hấp, tuần hoàn của bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch)
Hán Việt: Sinh Mệnh Duy Trì
重体患者は集中治療室で生命維持装置につながれた。
Bệnh nhân nguy kịch đã được nối với thiết bị duy trì sự sống trong phòng chăm sóc đặc biệt.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.