Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 器 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: (うつわ) – Khí chất.

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

うつわ

利器りき

器質的きしつてき

鈍器損傷どんきそんしょう

臓器損傷ぞうきそんしょう

手術器具しゅじゅつきぐ

Từ có chứa Kanji 器

13 mục hiển thị

うつわ

Khí chất

Hán Việt: Khí

大物(おおもの)の器(うつわ)。

Khí chất của bậc vĩ nhân.

利器

りき

Dụng cụ sắc bén; trong y học, thường dùng để chỉ các dụng cụ phẫu thuật sắc nhọn như dao mổ, kéo.

Hán Việt: Lợi khí

外科医は滅菌された利器を慎重に選び、手術を開始した。

Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận chọn dụng cụ sắc bén đã được khử trùng và bắt đầu ca mổ.

器質的

きしつてき

Mang tính thực thể, có tính chất hữu cơ (liên quan đến tổn thương cấu trúc, cơ quan). Đối lập với chức năng (機能的 kinouteki).

Hán Việt: Khí Chất Đích

検査の結果、器質的な異常は見当たりませんでした。

Kết quả kiểm tra cho thấy không tìm thấy bất thường về mặt thực thể (cấu trúc).

鈍器損傷

どんきそんしょう

Chấn thương do vật tày (vật cùn), tổn thương do lực tác động không sắc nhọn

Hán Việt: Độn khí tổn thương

患者は交通事故による鈍器損傷で、複数の内臓にダメージを受けていた。

Bệnh nhân bị chấn thương vật tày do tai nạn giao thông, các cơ quan nội tạng bị tổn thương nặng.

臓器損傷

ぞうきそんしょう

Tổn thương nội tạng, hư hại cơ quan nội tạng.

Hán Việt: Tạng Khí Tổn Thương

交通事故で、患者は複数の臓器損傷を負っていた。

Do tai nạn giao thông, bệnh nhân bị tổn thương nhiều cơ quan nội tạng.

手術器具

しゅじゅつきぐ

Dụng cụ phẫu thuật

Hán Việt: Thủ thuật khí cụ

緊急手術に備え、看護師はすべての手術器具を滅菌し、準備を整えた。

Để chuẩn bị cho ca phẫu thuật cấp cứu, y tá đã khử trùng và sắp xếp tất cả các dụng cụ phẫu thuật.

臓器障害

ぞうきしょうがい

Tổn thương/rối loạn chức năng cơ quan nội tạng

Hán Việt: Tạng khí chướng ngại

この薬の長期服用は、稀に重篤な臓器障害を引き起こす可能性があります。

Việc sử dụng thuốc này lâu dài, hiếm khi có thể gây ra tổn thương cơ quan nội tạng nghiêm trọng.

臓器穿孔

ぞうきせんこう

Thủng nội tạng, thủng cơ quan nội tạng

Hán Việt: Tạng Khí Xuyên Khổng

交通事故の衝撃で、患者は複数の臓器穿孔を負い、緊急開腹手術が必要となった。

Do chấn động từ tai nạn giao thông, bệnh nhân bị thủng nhiều nội tạng và cần phẫu thuật mở bụng cấp cứu.

鈍器外傷

どんきがいしょう

Chấn thương do vật tày, chấn thương gây ra bởi tác động của một vật không sắc nhọn.

Hán Việt: Độn khí ngoại thương

患者は鈍器外傷による頭部損傷で意識不明の状態です。

Bệnh nhân đang trong tình trạng bất tỉnh do chấn thương đầu bởi vật tày.

消化器症状

しょうかきしょうじょう

Các triệu chứng liên quan đến hệ tiêu hóa (ví dụ: buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, táo bón, đau bụng).

Hán Việt: Tiêu hóa khí chứng trạng

この抗生物質は、消化器症状を副作用として引き起こすことがあります。

Thuốc kháng sinh này có thể gây ra các triệu chứng tiêu hóa như một tác dụng phụ.

人工呼吸器

じんこうこきゅうき

Máy thở, máy hô hấp nhân tạo, máy hỗ trợ hô hấp

Hán Việt: Nhân Công Hô Hấp Khí

手術後、患者は一時的に人工呼吸器を装着され、状態が安定するまで監視された。

Sau phẫu thuật, bệnh nhân tạm thời được đặt máy thở và được theo dõi cho đến khi tình trạng ổn định.

呼吸器疾患

こきゅうきしっかん

Bệnh đường hô hấp, Bệnh hô hấp

Hán Việt: Hô hấp khí tật hoạn

これまでに呼吸器疾患を患ったことはございますか?

Từ trước đến nay ông/bà đã từng mắc bệnh hô hấp nào chưa?

墜落制止用器具

ついらくせいしようきぐ

Thiết bị chống rơi ngã (còn gọi là thiết bị hãm rơi, dây an toàn toàn thân)

Hán Việt: Trụy Lạc Chế Chỉ Dụng Khí Cụ

高所作業を行う際は、必ず墜落制止用器具を着用してください。

Khi làm việc trên cao, nhất định phải đeo thiết bị chống rơi ngã.

Cách học chữ 器

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...