年度
ねんど
Năm tài chính, năm học, năm hành chính; niên độ (một giai đoạn năm có hệ thống).
Hán Việt: NIÊN ĐỘ
今年度の予算は削減されました。
Ngân sách của niên độ này đã bị cắt giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 度 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 年度 (ねんど) – Năm tài chính, năm học, năm hành chính; niên độ (một giai đoạn năm có hệ thống)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
年度 → ねんど
極度 → きょくど
過度 → かど
屹度 → きっと
粒度 → りゅうど
粘度 → ねんど
16 mục hiển thị
ねんど
Năm tài chính, năm học, năm hành chính; niên độ (một giai đoạn năm có hệ thống).
Hán Việt: NIÊN ĐỘ
今年度の予算は削減されました。
Ngân sách của niên độ này đã bị cắt giảm.
きょくど
Cực độ
Hán Việt: Cực Đạc
極度(きょくど)の緊張(きんちょう)。
Căng thẳng cực độ.
かど
Quá mức
Hán Việt: Qua Đạc
過度(かど)な緊張(きんちょう)。
Căng thẳng quá mức.
きっと
Chắc chắn, nhất định, nhất định là
Hán Việt: Ateji (Ngật Độ - không phản ánh nghĩa)
彼はきっと成功するだろう。
Anh ấy nhất định sẽ thành công.
りゅうど
Kích thước hạt, độ lớn hạt (của cốt liệu); sự phân bố kích thước hạt.
Hán Việt: Lạp độ
コンクリートの強度やワーカビリティーに影響するため、骨材の**粒度**管理は非常に重要です。
Để ảnh hưởng đến cường độ và tính công tác của bê tông, việc quản lý **kích thước hạt** của cốt liệu là rất quan trọng.
ねんど
Độ nhớt (của chất lỏng, trong bê tông là độ sệt, độ lưu động)
Hán Việt: Niêm Độ
コンクリートの粘度が高すぎると、ポンプ圧送が困難になります。
Nếu độ nhớt của bê tông quá cao, việc bơm vận chuyển sẽ trở nên khó khăn.
ゆうど
Biên độ cho phép, dung sai, khoảng dự trữ (thường dùng trong kỹ thuật, thiết kế để chỉ khoảng sai lệch cho phép hoặc khoảng trống để điều chỉnh).
Hán Việt: Dụ độ
この設計では、寸法に5mmの裕度を設けている。
Trong thiết kế này, chúng tôi đã đặt dung sai 5mm cho kích thước.
そんたく
Sự thấu hiểu, suy đoán và phán đoán ý nghĩ, cảm xúc, hoặc nhu cầu của người khác (đặc biệt là người có địa vị cao hơn) mà không cần họ nói ra.
Hán Việt: Thốn Độ
尊客への最高のおもてなしには、細やかな忖度が不可欠です。
Để có dịch vụ hiếu khách tốt nhất cho khách quý, sự thấu hiểu tinh tế là điều không thể thiếu.
せつど
sự điều độ, chừng mực; khả năng tự kiềm chế để không đi quá giới hạn
健康のため、節度ある飲酒を心がける。
Vì sức khỏe, tôi chú ý uống rượu có chừng mực.
ちょうどひん
Đồ đạc, vật dụng trang trí, nội thất (có giá trị, dùng để bày biện trong nhà hoặc không gian sang trọng).
Hán Việt: Điều độ phẩm
ホテルロビーには、高級な調度品が飾られ、お客様をお迎えします。
Tại sảnh khách sạn, những vật dụng trang trí cao cấp được trưng bày để chào đón khách hàng.
はあくど
Mức độ nắm bắt, mức độ hiểu rõ
Hán Việt: Bả Ác Độ
要件定義フェーズでは、顧客のニーズに対する把握度を高めることがプロジェクト成功の鍵です。
Trong giai đoạn định nghĩa yêu cầu, việc nâng cao mức độ nắm bắt nhu cầu của khách hàng là chìa khóa thành công của dự án.
たじゅうど
Mức độ đa dạng, số lượng mối quan hệ (trong UML, cơ sở dữ liệu để chỉ số lượng đối tượng có thể liên kết với một đối tượng khác, ví dụ 1-nhiều, nhiều-nhiều).
Hán Việt: Đa trọng độ / Độ đa dạng
クラス図では、各エンティティ間の多重度を正確に定義する必要がある。
Trong biểu đồ lớp, cần định nghĩa chính xác số lượng mối quan hệ (multiplicity) giữa các thực thể.
にどじめ
Việc siết chặt bu lông, ốc vít hoặc mối nối hai lần để đảm bảo độ chắc chắn và an toàn, tránh lỏng lẻo. Thường là siết sơ bộ rồi siết chặt lại.
Hán Việt: Nhị Độ Độn
足場パイプの緊結部には、安全のため必ず二度締めを行ってください。
Đối với các mối nối của ống giàn giáo, hãy luôn thực hiện siết hai lần để đảm bảo an toàn.
あっしゅくきょうど
Cường độ chịu nén (của bê tông)
Hán Việt: Áp Súc Cường Độ
コンクリートの圧縮強度が設計基準値を満たしているかを確認します。
Chúng tôi sẽ kiểm tra xem cường độ chịu nén của bê tông có đạt giá trị tiêu chuẩn thiết kế hay không.
きょうどしけん
Thử nghiệm độ bền, kiểm tra cường độ
Hán Việt: Cường Độ Thí Nghiệm
新しい足場材の導入前には、必ず強度試験を実施する必要があります。
Trước khi đưa vào sử dụng vật liệu giàn giáo mới, cần phải tiến hành thử nghiệm độ bền.
よびきょうど
Cường độ thiết kế, cường độ danh định (cường độ bê tông được yêu cầu theo tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc hồ sơ thiết kế).
Hán Việt: Hô cường độ
今回打設するコンクリートの呼び強度はFC24です。
Cường độ thiết kế của bê tông sẽ đổ lần này là FC24.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.