構築
こうちく
Xây dựng (hệ thống)
Hán Việt: Cấu Trúc
システム(しすてむ)を構築(こうちく)する。
Xây dựng hệ thống.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 構 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 構築 (こうちく) – Xây dựng (hệ thống).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
構築 → こうちく
架構 → かこう
主構 → しゅこう
入構 → にゅうこう
構う → かまう
構造図 → こうぞうず
16 mục hiển thị
こうちく
Xây dựng (hệ thống)
Hán Việt: Cấu Trúc
システム(しすてむ)を構築(こうちく)する。
Xây dựng hệ thống.
かこう
Hệ thống kết cấu, khung kết cấu (khung dầm cột, dàn, v.v.)
Hán Việt: Giá Cấu
この建物の架構は鉄骨造で、地震に強い設計となっています。
Hệ thống kết cấu của tòa nhà này là kết cấu thép, được thiết kế chịu động đất tốt.
しゅこう
Cấu tạo chính, kết cấu chính, khung chính (Main structure, main frame)
Hán Việt: Chủ Cấu
橋の主構部分には、高強度の鋼材が使用されている。
Phần cấu trúc chính của cây cầu sử dụng vật liệu thép cường độ cao.
にゅうこう
Việc vào công trường, khu vực xây dựng hoặc một cơ sở được kiểm soát. (Thường dùng cho người, phương tiện, vật tư).
Hán Việt: Nhập cấu
新規作業員は、入構前に必ず安全教育を受ける必要があります。
Công nhân mới buộc phải tham gia huấn luyện an toàn trước khi vào công trường.
かまう
bận tâm hoặc để ý; chăm sóc, tiếp chuyện hay can thiệp; bất kể một điều kiện nào đó
Hán Việt: CẤU
忙しいので、今は私に構わないでください。
Tôi đang bận nên lúc này xin đừng bận tâm tới tôi.
こうぞうず
Bản vẽ kết cấu (structural drawing). Bản vẽ chi tiết các yếu tố chịu lực của công trình như cột, dầm, móng, sàn, bố trí thép, v.v.
Hán Việt: Cấu Tạo Đồ
構造図を確認し、柱と梁の配置を正確に理解してください。
Hãy kiểm tra bản vẽ kết cấu để hiểu chính xác vị trí của cột và dầm.
かこうず
Bản vẽ kết cấu khung, bản vẽ kết cấu chịu lực chính của công trình (dầm, cột, sàn)
Hán Việt: Giá cấu đồ
この架構図は、建物の主要な骨格と荷重経路を示しています。
Bản vẽ kết cấu khung này thể hiện bộ khung chính và đường truyền tải trọng của công trình.
こうぞうざい
Vật liệu cấu tạo/cấu trúc (các bộ phận chịu lực chính trong kết cấu)
Hán Việt: Cấu Tạo Tài
足場の構造材に腐食や変形がないか、点検が必要です。
Cần kiểm tra xem vật liệu cấu tạo của giàn giáo có bị ăn mòn hay biến dạng không.
こうせいず
Configuration Diagram / Architecture Diagram (Sơ đồ cấu trúc/cấu hình)
Hán Việt: Cấu thành đồ
システムの全体像を理解するために、構成図は不可欠なドキュメントである。
Để hiểu được toàn bộ bức tranh của hệ thống, sơ đồ cấu trúc là một tài liệu không thể thiếu.
さいこうちく
Tái cấu trúc, xây dựng lại. Việc thiết kế lại hoặc xây dựng lại một hệ thống, cấu trúc, hoặc quy trình từ đầu hoặc một cách đáng kể.
Hán Việt: Tái Cấu Trúc
レガシーシステムの再構築により、運用コストの大幅な削減が期待されます。
Việc tái cấu trúc hệ thống cũ (legacy system) được kỳ vọng sẽ giảm đáng kể chi phí vận hành.
かまえる
Xây dựng, chuẩn bị tư thế
Hán Việt: CẤU
店を構える。
Mở cửa hàng.
こころがまえ
tâm thế và sự chuẩn bị tinh thần trước khi làm việc hoặc đối mặt tình huống
緊急時に備え、普段から正しい心構えを持つ必要がある。
Cần có tâm thế đúng đắn từ thường ngày để chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp.
かまえる
Xây dựng, chuẩn bị tư thế
Hán Việt: CẤU
店を構える。
Mở cửa hàng.
こうせいようそ
Yếu tố cấu thành, thành phần cấu tạo (các bộ phận riêng lẻ tạo nên một tổng thể).
Hán Việt: Cấu Thành Yếu Tố
この機械の構成要素は、図面上で一つ一つ確認する必要がある。
Cần phải xác nhận từng yếu tố cấu thành của cỗ máy này trên bản vẽ.
かんきょうこうちく
Xây dựng/thiết lập môi trường (phát triển, kiểm thử, sản xuất).
Hán Việt: Hoàn Cảnh Cấu Trúc
新規メンバーのために、まず開発環境構築マニュアルを共有します。
Trước tiên, chúng tôi sẽ chia sẻ tài liệu hướng dẫn thiết lập môi trường phát triển cho thành viên mới.
こうせいかんり
Quản lý cấu hình (Configuration Management). Quản lý các thành phần của hệ thống phần mềm, phần cứng, tài liệu, v.v. và các mối quan hệ giữa chúng trong suốt vòng đời dự án.
Hán Việt: Cấu Thành Quản Lý (quản lý cấu hình)
プロジェクトの引き継ぎには、最新の構成管理情報が含まれている必要があります。
Việc bàn giao dự án phải bao gồm thông tin quản lý cấu hình mới nhất.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.