機軸
きじく
Trục chính, nòng cốt, điểm tựa, nguyên tắc cơ bản
Hán Việt: CƠ TRỤC
新しい経済政策は雇用創出を機軸としている。
Chính sách kinh tế mới lấy việc tạo việc làm làm trục chính.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 機 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 機軸 (きじく) – Trục chính, nòng cốt, điểm tựa, nguyên tắc cơ bản.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
機軸 → きじく
好機 → こうき
機敏 → きびん
契機 → けいき
機転 → きてん
機密 → きみつ
16 mục hiển thị
きじく
Trục chính, nòng cốt, điểm tựa, nguyên tắc cơ bản
Hán Việt: CƠ TRỤC
新しい経済政策は雇用創出を機軸としている。
Chính sách kinh tế mới lấy việc tạo việc làm làm trục chính.
こうき
Thời cơ tốt
Hán Việt: Hiếu Cơ
絶好(ぜっこう)の好機(こうき)を逃す(のがす)。
Bỏ lỡ thời cơ tuyệt vời.
きびん
Nhanh nhẹn
Hán Việt: Cơ Mẫn
機敏(きびん)に動く(うごく)。
Hành động nhanh nhẹn.
けいき
Thời cơ / Cơ hội
Hán Việt: Khế Cơ
これを契機(けいき)として発展(はってん)する。
Phát triển lấy điều này làm thời cơ.
きてん
Nhanh trí
Hán Việt: Cơ Chuyển
機転(きてん)が利く(きく)。
Nhanh trí (linh hoạt).
きみつ
Cơ mật
Hán Việt: Cơ Mật
機密(きみつ)を漏らす(もらす)。
Làm lộ bí mật cơ mật.
きき
khủng hoảng, nguy cơ nghiêm trọng có thể gây tổn thất lớn
会社は経営上の危機に直面している。
Công ty đang đối mặt với khủng hoảng quản lý.
かんきのう
Chức năng gan
Hán Việt: Can Cơ Năng
定期的な血液検査で肝機能の状態をチェックすることが重要です。
Việc kiểm tra tình trạng chức năng gan bằng xét nghiệm máu định kỳ là rất quan trọng.
むきしつ
Khoáng chất, chất vô cơ (trong ngữ cảnh y tế, thường chỉ các khoáng chất thiết yếu trong cơ thể)
Hán Việt: Vô Cơ Chất
血液検査では、体内の無機質のバランスも評価されます。
Trong xét nghiệm máu, sự cân bằng các khoáng chất trong cơ thể cũng được đánh giá.
ききいっぱつ
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc, trong gang tấc.
Hán Việt: Nguy Cơ Nhất Phát
ドアが閉まる**危機一髪**のところで、なんとか電車に飛び乗ることができた。
Tôi đã kịp nhảy lên tàu vào phút **ngàn cân treo sợi tóc** khi cửa sắp đóng.
ききかんり
Quản lý khủng hoảng, quản lý rủi ro
Hán Việt: Nguy cơ quản lý
危機管理能力は、現代のビジネスにおいて非常に重要です。
Năng lực quản lý khủng hoảng là rất quan trọng trong kinh doanh hiện đại.
きのうようけん
Yêu cầu chức năng
Hán Việt: Cơ năng yếu kiện
新規システムの機能要件は、ユーザーが直接操作する部分を中心に洗い出します。
Yêu cầu chức năng của hệ thống mới sẽ được liệt kê chủ yếu xoay quanh các phần mà người dùng thao tác trực tiếp.
きのうふぜん
Rối loạn chức năng, không hoạt động đúng chức năng, trục trặc chức năng (của hệ thống, phần mềm).
Hán Việt: Cơ năng bất toàn
最新のアップデート後、一部の機能に機能不全が見られる。
Sau bản cập nhật mới nhất, một số chức năng bị trục trặc.
きみつじょうほう
Thông tin mật, thông tin bảo mật
Hán Việt: Cơ Mật Tình Báo
引き継ぎの際は、機密情報の取り扱いについて細心の注意を払う必要があります。
Khi bàn giao, cần phải hết sức cẩn trọng trong việc xử lý thông tin mật.
ほじょきのう
Chức năng hỗ trợ, chức năng bổ trợ, chức năng phụ trợ.
Hán Việt: Bổ trợ cơ năng
このセクションでは、システムの主要機能に加え、補助機能についても説明します。
Trong phần này, ngoài các chức năng chính của hệ thống, chúng tôi cũng sẽ giải thích về các chức năng hỗ trợ.
かんきのうち
Các chỉ số chức năng gan (kết quả xét nghiệm chức năng gan)
Hán Việt: Can cơ năng trị
健康診断の結果、肝機能値に若干の異常が見られました。
Kết quả kiểm tra sức khỏe cho thấy có một số bất thường nhỏ ở các chỉ số chức năng gan.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.