Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 止 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 抑止 (よくし) – Ngăn chặn, kiềm chế, răn đe (thường là ngăn chặn điều xấu xảy ra)..

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

抑止よくし

静止せいし

廃止はいし

無停止むていし

歯止めはどめ

墜落防止ついらくぼうし

Từ có chứa Kanji 止

16 mục hiển thị

抑止

よくし

Ngăn chặn, kiềm chế, răn đe (thường là ngăn chặn điều xấu xảy ra).

Hán Việt: Ức chỉ

核兵器は戦争の抑止力として重要な役割を果たすと考えられている。

Vũ khí hạt nhân được cho là đóng vai trò quan trọng như một lực lượng răn đe chiến tranh.

静止

せいし

Tĩnh lặng, đứng im

Hán Việt: TĨNH CHỈ

静止画像。

Hình ảnh tĩnh.

廃止

はいし

sự bãi bỏ, chấm dứt một chế độ, quy định hoặc dịch vụ

Hán Việt: PHẾ CHỈ

利用者が減ったため、その路線は廃止された。

Do số người sử dụng giảm, tuyến đường đó đã bị bãi bỏ.

無停止

むていし

Không ngừng, không gián đoạn, hoạt động liên tục (non-stop operation)

Hán Việt: Vô Đình Chỉ

本システムは、無停止でのサービス提供を目標として設計されています。

Hệ thống này được thiết kế với mục tiêu cung cấp dịch vụ không ngừng nghỉ.

歯止め

はどめ

phanh, biện pháp ngăn chặn; thứ giúp kìm một xu hướng xấu tiếp tục phát triển

物価の上昇に歯止めをかける対策が必要だ。

Cần biện pháp để ngăn giá cả tiếp tục tăng.

墜落防止

ついらくぼうし

Phòng chống té ngã, chống rơi. (Các biện pháp ngăn ngừa người lao động hoặc vật tư bị rơi từ trên cao).

Hán Việt: Trụy lạc phòng chỉ

本日の作業では、墜落防止のため安全帯のフックを確実に掛けてください。

Trong công việc hôm nay, hãy móc chắc chắn dây an toàn để phòng chống té ngã.

落下防止

らっかぼうし

Ngăn ngừa rơi/ngã; chống rơi (ngã)

Hán Việt: Lạc Hạ Phòng Chỉ

作業員は常に落下防止措置を講じる必要があります。

Công nhân phải luôn thực hiện các biện pháp chống rơi ngã.

緊急停止

きんきゅうていし

Dừng khẩn cấp, tạm dừng khẩn cấp.

Hán Việt: Khẩn Cấp Đình Chỉ

線路内の人立ち入りにより、電車が緊急停止した。

Do có người đi vào khu vực đường ray, tàu điện đã dừng khẩn cấp.

圧迫止血

あっぱくしけつ

Cầm máu bằng cách ép, băng ép cầm máu

Hán Việt: Áp Bách Chỉ Huyết

事故現場では、まず圧迫止血を試みることが重要だ。

Tại hiện trường tai nạn, điều quan trọng là phải thử cầm máu bằng cách ép trước tiên.

投与中止

とうよちゅうし

Ngừng dùng thuốc, ngưng cấp phát thuốc.

Hán Việt: Đầu Dư Trung Chỉ

副作用が重篤な場合は、速やかに投与中止を検討する必要があります。

Trong trường hợp tác dụng phụ nghiêm trọng, cần xem xét ngay việc ngừng dùng thuốc.

止血鉗子

しけつかんし

Kẹp cầm máu (medical hemostat/forceps)

Hán Việt: Chỉ Huyết Kềm Tử

外科医は出血を止めるため、素早く止血鉗子を要求した。

Bác sĩ phẫu thuật nhanh chóng yêu cầu kẹp cầm máu để cầm máu.

呼吸停止

こきゅうていし

Ngừng thở, ngưng hô hấp

Hán Việt: Hô Hấp Đình Chỉ

患者が突如呼吸停止に陥り、医師団が緊急処置にあたった。

Bệnh nhân đột ngột ngừng thở, đội ngũ bác sĩ đã tiến hành cấp cứu khẩn cấp.

心肺停止

しんぱいていし

Ngừng tim phổi, ngưng tuần hoàn hô hấp.

Hán Việt: Tâm Phế Đình Chỉ

搬送された患者は、病院到着時にはすでに心肺停止の状態だった。

Bệnh nhân được đưa đến, khi đến bệnh viện đã trong tình trạng ngừng tim phổi.

墜落防止網

ついらくぼうしもう

Lưới chống rơi ngã (lưới an toàn).

Hán Việt: Trụy Lạc Phòng Chỉ Võng

高所作業を行う際は、必ず墜落防止網を設置し、その状態を確認すること。

Khi thực hiện công việc trên cao, nhất định phải lắp đặt lưới chống rơi và kiểm tra tình trạng của nó.

凍結防止剤

とうけつぼうしざい

Chất chống đông (chất chống đóng băng)

Hán Việt: Đống Kết Phòng Chỉ Tễ

寒冷地でのコンクリート打設には、凍結防止剤の添加が必須となります。

Việc thêm chất chống đông là bắt buộc khi đổ bê tông ở vùng lạnh.

繋ぎ止める

つなぎとめる

Giữ lại, níu giữ, cột chặt (người hoặc vật); Giữ chân, duy trì (mối quan hệ, tình yêu).

Hán Việt: HỆ CHỈ

彼の心が離れていくのを、必死でつなぎとめようとした。

Tôi đã cố gắng hết sức để níu giữ trái tim anh ấy khi nó đang dần rời xa.

Cách học chữ 止

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...