作法
さほう
Phép tắc, quy tắc ứng xử, lễ nghi, cách thức
Hán Việt: TÁC PHÁP
茶道の作法を学ぶのは難しいですが、とても奥深いです。
Học các phép tắc trong trà đạo thì khó nhưng rất sâu sắc.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 法 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 作法 (さほう) – Phép tắc, quy tắc ứng xử, lễ nghi, cách thức.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
作法 → さほう
司法 → しほう
方法 → ほうほう
憲法 → けんぽう
立法 → りっぽう
内法 → うちのり
16 mục hiển thị
さほう
Phép tắc, quy tắc ứng xử, lễ nghi, cách thức
Hán Việt: TÁC PHÁP
茶道の作法を学ぶのは難しいですが、とても奥深いです。
Học các phép tắc trong trà đạo thì khó nhưng rất sâu sắc.
しほう
Tư pháp, ngành tư pháp, hệ thống tư pháp
Hán Việt: TƯ PHÁP
日本の司法制度は世界的に高く評価されています。
Hệ thống tư pháp của Nhật Bản được đánh giá cao trên toàn thế giới.
ほうほう
Phương pháp
Hán Việt: Phương Pháp
万全(ばんぜん)の方法(ほうほう)。
Phương pháp hoàn thiện nhất.
けんぽう
Hiến pháp
Hán Việt: Hiến Pháp
憲法(けんぽう)の改正(かいせい)案(あん)。
Dự thảo sửa đổi hiến pháp.
りっぽう
Việc lập pháp, ban hành luật pháp.
Hán Việt: Lập Pháp
新しい環境保護の立法が国会で審議されている。
Dự thảo luật bảo vệ môi trường mới đang được Quốc hội xem xét.
うちのり
Kích thước trong, kích thước lọt lòng; Kích thước từ mặt trong này đến mặt trong kia.
Hán Việt: Nội Pháp
ドアの有効開口寸法は、内法で900mmと指定されている。
Kích thước thông thủy hiệu dụng của cửa được chỉ định là 900mm tính theo kích thước lọt lòng.
ふほう
Bất hợp pháp, phi pháp, trái phép.
Hán Việt: Bất Pháp
その国では、不法な薬物の取引が横行していると報道されている。
Có thông tin cho rằng việc buôn bán ma túy bất hợp pháp đang hoành hành ở quốc gia đó.
ふほう
Bất hợp pháp, phi pháp, trái phép.
Hán Việt: Bất Pháp
その国では、不法な薬物の取引が横行していると報道されている。
Có thông tin cho rằng việc buôn bán ma túy bất hợp pháp đang hoành hành ở quốc gia đó.
ゆうこうすんぽう
Kích thước hữu dụng/thực tế, kích thước hiệu quả (trên bản vẽ).
Hán Việt: Hữu hiệu thốn pháp
この部品の有効寸法は、組み立てる際に非常に重要です。
Kích thước hiệu quả của bộ phận này rất quan trọng khi lắp ráp.
よゆうすんぽう
Kích thước dự phòng, kích thước dư (để điều chỉnh, sai số, co giãn vật liệu).
Hán Việt: Dư dụ thốn pháp
材料の収縮を考慮し、余裕寸法を設ける必要があります。
Cần phải tạo kích thước dự phòng để tính đến sự co ngót của vật liệu.
ほうれいじゅんしゅ
Tuân thủ pháp luật, tuân thủ các quy định
Hán Việt: Pháp Lệnh Tuân Thủ
建設現場では法令遵守が最も重要です。
Tại công trường xây dựng, việc tuân thủ pháp luật là quan trọng nhất.
よびすんぽう
Kích thước danh nghĩa, kích thước tiêu chuẩn (kích thước được ghi trên bản vẽ, không phải kích thước đo thực tế).
Hán Việt: Hô Xích Thốn
本図の呼び寸法は、仕上がり寸法ではなく、躯体寸法を指しています。
Kích thước danh nghĩa trên bản vẽ này không phải là kích thước hoàn thiện mà là kích thước phần thân kết cấu.
すんぽうせいど
Độ chính xác kích thước
Hán Việt: Thốn Pháp Tinh Độ
この部品は高い寸法精度が要求されるため、特別な加工技術が必要です。
Bộ phận này yêu cầu độ chính xác kích thước cao, do đó cần kỹ thuật gia công đặc biệt.
れいぎさほう
Phép tắc, lễ nghi, cách cư xử, nghi thức xã giao
Hán Việt: Lễ Nghi Tác Pháp
面接では、言葉遣いや礼儀作法が非常に重視されます。
Trong phỏng vấn, cách dùng từ và phép tắc lễ nghi được đánh giá rất cao.
たいしょりょうほう
Biện pháp đối phó mang tính tạm thời, chữa trị triệu chứng mà không giải quyết tận gốc vấn đề (nghĩa bóng trong IT là 'vá lỗi tạm thời').
Hán Việt: Đối Xứ Liệu Pháp
これはあくまで対処療法であり、根本的な原因究明と対策が必要です。
Đây chỉ là biện pháp đối phó tạm thời, cần phải điều tra nguyên nhân gốc rễ và đưa ra giải pháp triệt để.
ほぞんりょうほう
Phương pháp điều trị bảo tồn (không phẫu thuật, điều trị nội khoa).
Hán Việt: Bảo Tồn Liệu Pháp
軽度の骨折であれば、保存療法で治療を進めることが多い。
Nếu là gãy xương nhẹ, thường sẽ tiến hành điều trị bằng phương pháp bảo tồn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.