建設
けんせつ
Xây dựng
Hán Việt: Kiến Thiết
ダム(だむ)の建設(けんせつ)。
Xây dựng đập thủy điện.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 設 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 建設 (けんせつ) – Xây dựng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
建設 → けんせつ
既設 → きせつ
私設 → しせつ
打設 → だせつ
敷設 → ふせつ
設え → しつらえ
16 mục hiển thị
けんせつ
Xây dựng
Hán Việt: Kiến Thiết
ダム(だむ)の建設(けんせつ)。
Xây dựng đập thủy điện.
きせつ
Đã thiết lập
Hán Việt: Ký Thiết
既設(きせつ)の設備(せつび)。
Thiết bị đã có sẵn.
しせつ
Tư nhân lập
Hán Việt: Tư Thiết
私設(しせつ)の美術館(びじゅつかん)。
Bảo tàng mỹ thuật tư nhân lập.
だせつ
Đổ bê tông, thi công bê tông (vào khuôn). Thường dùng trong ngữ cảnh thi công xây dựng.
Hán Việt: Đả thiết
本日のコンクリート打設は午前中に完了する予定です。
Việc đổ bê tông hôm nay dự kiến sẽ hoàn thành vào buổi sáng.
ふせつ
Lắp đặt, trải, đặt (đường ống, cáp, đường ray, nền móng...).
Hán Việt: Phu Thiết
この図面は、地下ケーブルの敷設経路を示しています。
Bản vẽ này chỉ ra tuyến đường lắp đặt cáp ngầm.
しつらえ
Sự bố trí, sắp đặt, trang trí (đặc biệt là nội thất, không gian để tạo ra một bầu không khí hoặc cho một mục đích cụ thể, mang tính thẩm mỹ và chủ ý).
Hán Việt: Thiết
迎賓館のロビーは、VIPのお客様をお迎えするために、特別な設えが施されていました。
Sảnh của nhà khách chính phủ đã được bố trí đặc biệt để đón tiếp khách VIP.
しせつ
Cơ sở vật chất; cơ sở; thiết bị; công trình
Hán Việt: CƠ SỞ VẬT CHẤT
この都市には新しいスポーツ施設が必要です。
Thành phố này cần một cơ sở thể thao mới.
まいせつかん
Ống chôn ngầm, ống ngầm (ống được lắp đặt dưới lòng đất hoặc trong cấu kiện)
Hán Việt: Mai Thiết Quản
埋設管の位置は、設備図面で詳細に確認する必要がある。
Cần xác nhận chi tiết vị trí ống chôn ngầm trên bản vẽ thiết bị.
かせつず
Bản vẽ biện pháp thi công tạm, bản vẽ công trình tạm (ví dụ: giàn giáo, đường tạm, văn phòng công trường)
Hán Việt: Giả thiết đồ
仮設図には、敷地内の仮設事務所と資材置き場の配置が示されています。
Bản vẽ biện pháp thi công tạm thể hiện bố trí văn phòng tạm và bãi vật tư trong công trường.
だせつりょう
Khối lượng bê tông đã đổ (thực tế hoặc theo kế hoạch).
Hán Việt: Đả Thiết Lượng
本日の打設量は、設計図書に基づく計画値を達成しました。
Khối lượng bê tông đã đổ hôm nay đã đạt giá trị kế hoạch dựa trên hồ sơ thiết kế.
もうける
thiết lập, tạo ra hoặc bố trí một cơ hội, chỗ hay quy định
Hán Việt: THIẾT
会社は社員が相談できる専用窓口を設けた。
Công ty lập một quầy chuyên trách để nhân viên có thể tư vấn.
けんせつてき
mang tính xây dựng, hướng tới giải pháp, cải thiện và kết quả tích cực
感情的に責めるのではなく、建設的な意見を出してほしい。
Thay vì trách móc theo cảm tính, tôi muốn mọi người đưa ra ý kiến mang tính xây dựng.
だせつかんりょう
Hoàn thành việc đổ bê tông
Hán Việt: Đả Thiết Hoàn Liễu
先ほど、屋上スラブの打設完了の報告が入りました。
Vừa rồi, chúng tôi đã nhận được báo cáo hoàn thành đổ bê tông sàn mái.
いちじだせつ
Lần đổ bê tông thứ nhất/giai đoạn đổ bê tông đầu tiên. (Dùng trong các công trình đổ theo giai đoạn)
Hán Việt: Nhất Thứ Đả Thuyết
今週、地下ピットの一次打設が完了し、順調に進んでいます。
Tuần này, việc đổ bê tông giai đoạn một cho hố thu nước ngầm đã hoàn tất, tiến độ thuận lợi.
ふたいせつび
Thiết bị phụ trợ, thiết bị đi kèm (trong công trình xây dựng, nhà ở: hệ thống PCCC, điều hòa, thông gió, cấp thoát nước, v.v.)
Hán Việt: Phụ Đới Thiết Bị
設計図面には、付帯設備の配置と仕様が詳細に記載されている。
Trên bản vẽ thiết kế, vị trí và thông số kỹ thuật của các thiết bị phụ trợ được ghi chi tiết.
かせつつうろ
Lối đi tạm thời, đường tạm
Hán Việt: Giả Thiết Thông Lộ
工事のため、美術館の入口へは仮設通路をご利用ください。
Vì đang thi công, xin quý khách vui lòng sử dụng lối đi tạm thời để vào bảo tàng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.