Đang hội tụ linh khí…

Shinkanzen · N2 · 2課 人の性格・特徴 · Con người: tính cách, đặc điểm

Từ vựng Shinkanzen N2 – 2課 人の性格・特徴 · Con người: tính cách, đặc điểm: nghĩa và ví dụ

Học 30 mục của 2課 人の性格・特徴 · Con người: tính cách, đặc điểm từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Shinkanzen 2課 人の性格・特徴 · Con người: tính cách, đặc điểm N2 có gì?

Bài này có 30 mục được nối trực tiếp với 2課 人の性格・特徴 · Con người: tính cách, đặc điểm trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 30 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong 2課 人の性格・特徴 · Con người: tính cách, đặc điểm thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách 2課 人の性格・特徴 · Con người: tính cách, đặc điểm

30 mục hiển thị

相変わらず

あいかわらず

vẫn như trước; vẫn không thay đổi

彼は相変わらず毎朝早く起きている。

Anh ấy vẫn dậy sớm mỗi sáng như trước.

飽きっぽい

あきっぽい

dễ chán; mau chán

私は飽きっぽいので同じ運動が長続きしない。

Tôi mau chán nên khó duy trì mãi cùng một bài tập.

飽きる

あきる

chán; phát chán

毎日同じ料理では飽きてしまう。

Ngày nào cũng cùng một món thì sẽ chán.

厚かましい

あつかましい

trơ trẽn; không biết ngại

何度もお金を借りに来るなんて厚かましい。

Cứ nhiều lần đến vay tiền như vậy thật trơ trẽn.

荒い

あらい

dữ; mạnh; thô bạo

今日は波が荒いので泳がないほうがいい。

Hôm nay sóng dữ nên không nên bơi.

慌てる

あわてる

cuống; vội vàng vì mất bình tĩnh

電車に遅れそうでも慌てないでください。

Dù sắp trễ tàu cũng đừng cuống lên.

一切

いっさい

hoàn toàn; tuyệt đối (thường dùng với phủ định); tất cả mọi thứ tùy ngữ cảnh

店内では写真撮影を一切禁止しています。

Trong cửa hàng hoàn toàn không được phép chụp ảnh.

威張る

いばる

lên mặt; ra vẻ ta đây; tỏ thái độ kẻ cả

少し役職が上だからといって、威張るのはよくない。

Chỉ vì chức vụ cao hơn một chút mà lên mặt thì không hay.

いらいら

bực bội; sốt ruột; khó chịu vì mọi việc không như ý

電車がなかなか来なくて、だんだんいらいらしてきた。

Tàu mãi không tới làm tôi dần sốt ruột.

裏切る

うらぎる

phản bội; làm trái lòng tin hoặc kỳ vọng của người khác

信じてくれた友達を裏切るようなことはしたくない。

Tôi không muốn làm điều gì khiến người bạn đã tin mình cảm thấy bị phản bội.

顔つき

かおつき

nét mặt; vẻ mặt tạo nên ấn tượng về tâm trạng hoặc tính cách

久しぶりに会った彼は、以前よりたくましい顔つきになっていた。

Lâu ngày gặp lại, trông anh ấy rắn rỏi hơn trước.

かん

trực giác; cảm nhận nhanh dựa vào kinh nghiệm hơn là suy luận rõ ràng

長年の勘で、今日は魚がよく釣れそうだと感じた。

Nhờ trực giác từ nhiều năm kinh nghiệm, ông ấy cảm thấy hôm nay có vẻ sẽ câu được nhiều cá.

機嫌

きげん

tâm trạng; trạng thái vui hay khó chịu của một người

今日は部長の機嫌がよさそうだ。

Hôm nay có vẻ trưởng phòng đang vui.

規則正しい

きそくただしい

đều đặn, có nề nếp; sinh hoạt theo thời gian và quy tắc ổn định

健康のために規則正しい生活を心がけている。

Vì sức khỏe, tôi cố duy trì sinh hoạt điều độ.

強引

ごういん

ép buộc; làm theo ý mình một cách quá mạnh, bất chấp người khác

相手の都合を聞かずに予定を決めるのは少し強引だ。

Tự quyết lịch mà không hỏi phía kia thì hơi áp đặt.

消極的

しょうきょくてき

thụ động, dè dặt; không tích cực chủ động tham gia hoặc hành động

彼は会議では少し消極的で、あまり発言しない。

Trong cuộc họp anh ấy hơi thụ động và ít phát biểu.

慎重

しんちょう

thận trọng, cẩn thận; suy xét kỹ trước khi hành động

大きな契約なので慎重に判断したい。

Vì là hợp đồng lớn nên tôi muốn cân nhắc thật thận trọng.

心理

しんり

tâm lý; trạng thái và hoạt động tinh thần của con người

消費者の心理を考えて広告を作った。

Chúng tôi làm quảng cáo dựa trên tâm lý người tiêu dùng.

鋭い

するどい

sắc, nhọn; cũng chỉ giác quan hoặc nhận xét rất nhạy bén

この包丁は刃が鋭いので気を付けて。

Con dao này rất sắc nên hãy cẩn thận.

積極的

せっきょくてき

tích cực, chủ động; tự mình tham gia và hành động

会議では積極的に意見を出してほしい。

Tôi muốn mọi người chủ động đưa ra ý kiến trong cuộc họp.

頼もしい

たのもしい

đáng tin cậy, vững tâm; khiến người khác cảm thấy có thể trông cậy

困ったときに助けてくれる先輩は本当に頼もしい。

Người đàn anh luôn giúp lúc khó khăn thật sự rất đáng tin.

生意気

なまいき

láo, lên mặt, tự phụ; thái độ tỏ ra biết nhiều hoặc hơn người

年下なのに偉そうに命令するなんて生意気だ。

Nhỏ tuổi hơn mà ra vẻ sai khiến người khác thì thật láo.

のん気

のんき

vô tư, thảnh thơi; không quá lo lắng

試験前なのに彼はずいぶんのん気だ。

Sắp thi mà anh ấy vẫn vô tư thật.

恥ずかしがり

はずかしがり

hay xấu hổ, nhút nhát; người hoặc tính cách dễ ngượng

娘は恥ずかしがりで、人前ではあまり話さない。

Con gái tôi khá nhút nhát nên ít nói trước người lạ.

不真面目

ふまじめ

không nghiêm túc, thiếu đứng đắn

仕事に不真面目な態度では信用されない。

Làm việc với thái độ thiếu nghiêm túc thì sẽ không được tin tưởng.

見かけ

みかけ

vẻ ngoài, diện mạo

見かけだけで人を判断しないほうがいい。

Không nên đánh giá người khác chỉ qua vẻ ngoài.

目つき

めつき

ánh mắt, vẻ mắt

彼は真剣な目つきで資料を読んでいた。

Anh ấy đọc tài liệu với ánh mắt rất nghiêm túc.

礼儀正しい

れいぎただしい

lễ phép, cư xử đúng mực

彼は誰に対しても礼儀正しい。

Anh ấy luôn lễ phép với bất kỳ ai.

冷静

れいせい

bình tĩnh, điềm tĩnh

問題が起きても冷静に対応してください。

Dù xảy ra vấn đề cũng hãy xử lý bình tĩnh.

わがまま

ích kỷ, tùy ý mình; chỉ biết đòi theo ý bản thân

自分の希望ばかり通すのはわがままだ。

Chỉ đòi làm theo ý mình là ích kỷ.

Cách học 2課 人の性格・特徴 · Con người: tính cách, đặc điểm

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...